Kampionati Kombetar per te rinj 2025 - G8 Cập nhật ngày: 05.04.2025 19:00:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Albanian Chess Federation
Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
1 | | Aliaj, Prajla | 4709209 | ALB | 0 | KS Teuta |
2 | | Caku, Mia | 4709080 | ALB | 0 | KS Partizani |
3 | | Cela, Juara | 4712552 | ALB | 0 | SK Tirana |
4 | | Hasko, Kaltra | 4711572 | ALB | 0 | KS Patizani |
5 | | Haxhija, Bora | 4712838 | ALB | 0 | KS Partizani |
6 | | Joanidhi, Lois | 4712439 | ALB | 0 | SK Tirana |
7 | | Laventure, Marlow Rose | 4712889 | ALB | 0 | SK Tirana |
8 | | Meca, Ashanti | 4710410 | ALB | 0 | KS Teuta |
9 | | Osmeni, Aria | 4712897 | ALB | 0 | KS Partizani |
10 | | Rroko, Kinsley | 4712846 | ALB | 0 | KS Partizani |
11 | | Sinollari, Nadia | 4712099 | ALB | 0 | KS Teuta |
|
|
|
|