Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2025

Cập nhật ngày: 28.12.2025 05:27:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: PeparnasSolo2024

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1CASMA * 144434432442704812760
2BSM * 22332344444252441112,50
3Benteng Tugu Legok * 443333324425043,51136,30
4PCPJ32 * ½2344443422042,51075,80
5KCBN02 * 1322433421036,5903,80
6Benteng Cisauk01 * 323434114417036,5918,80
7C4T010231 * 423223416029,5740,50
8Benteng Walet101120 * 324244415033741,30
9Kuda Sutet CC0212121 * 234441414032,5772,30
10Perca311020122 * 20443412027,56210
11JCC001012½12 * 324411024,5492,50
12Tangerang Belia1010002004 * 243410022,5433,30
13Benteng Tamara21½½3120012 * 0349021,5552,50
14BKD CC002013000204 * 380154010
15IVCC½001100310111 * 2011331,30
16Bidak Beracun0000000000000 * 00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Play-off points