Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
1 | 5 | Cù Quang Anh | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Nguyên Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 54 |
2 | 49 | Ngô Duy Hoàng | OLP | Clb Olympia Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Đinh Vũ Tuấn Anh | VIE | Vđv Tự Do | 6 |
3 | 8 | Nguyễn Đình Anh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Lê Gia Khánh | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 59 |
4 | 65 | Tạ Hoàng Lân | ACA | Ams Chess Academy | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Thiệu Anh | YHN | Trường Đh Y Hà Nội | 10 |
5 | 71 | Hà Trọng Lộc | KIC | King Of Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Hồ Trần Chính | LCC | Love Chess Club | 18 |
6 | 73 | Trịnh Thành Long | YHN | Trường Đh Y Hà Nội | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Sĩ Trọng Đức | HUT | Hanoi Urban Team | 30 |
7 | 33 | Phạm Quang Dũng | ICC | Clb Cờ Vua Đh Công Nghiệp | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Tiến Phúc | HUT | Hanoi Urban Team | 93 |
8 | 95 | Dương Bá Quân | LCC | Love Chess Club | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Đức Dương | BLU | Clb Blue Horse | 36 |
9 | 37 | Nguyễn Đình Duy* | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Vũ Quý | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 99 |
10 | 96 | Lê Phùng Anh Quân | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đoàn Giang | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 38 |
11 | 117 | Nguyễn Anh Tú | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 2 | 0 - 1 | 2 | Tăng Lam Giang | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 40 |
12 | 124 | Phùng Đức Việt | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Ngọc Hiếu | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 48 |
13 | 77 | Nguyễn Xuân Mạnh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần Đắc Nhật Anh | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 12 |
14 | 13 | Nguyễn Ngọc Ánh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Văn Phóng | LCC | Love Chess Club | 89 |
15 | 15 | Phạm Gia Bình* | VCH | Clb Vietchess | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Bùi Minh Thành | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 107 |
16 | 80 | Trần Bình Minh | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Đỗ Tiến Đồng | VIE | Vđv Tự Do | 26 |
17 | 43 | Hà Thiên Hải | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Lê Minh Vũ | LCC | Love Chess Club | 127 |
18 | 86 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Phạm Gia Huy | VCH | Clb Vietchess | 55 |
19 | 63 | Nguyễn Văn Lâm | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Vũ Đức Việt | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | 125 |
20 | 122 | Lường Ngọc Văn | VIE | Vđv Tự Do | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê Đức Lân | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 64 |
21 | 1 | Cao Thành An* | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Mạnh Kiên | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 62 |
22 | 68 | Nguyễn Thùy Linh | T10 | Trường 10-10 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Linh An | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 2 |
23 | 3 | Nguyễn Quý Kỳ An | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng Tuấn Linh | ICC | Clb Cờ Vua Đh Công Nghiệp | 66 |
24 | 78 | Đinh Trần Minh | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan Thị Quỳnh An | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 4 |
25 | 7 | Khổng Duy Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Hồng Linh | VIE | Vđv Tự Do | 69 |
26 | 84 | Trần Trọng Nghĩa | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | HAN | Hà Nam | 14 |
27 | 90 | Nguyễn Đức Phú | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đỗ Minh Châu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 16 |
28 | 19 | Lương Sinh Công | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 1 | 1 - 0 | 1 | Quản Ngọc Linh | HUT | Hanoi Urban Team | 70 |
29 | 21 | Phạm Anh Cường | LCC | Love Chess Club | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Phương Mai | T10 | Trường 10-10 | 75 |
30 | 23 | Phạm Hải Đăng | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Ngọc | HUT | Hanoi Urban Team | 85 |
31 | 27 | Đàm Văn Đức | KIC | King Of Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | VIE | Vđv Tự Do | 87 |
32 | 98 | Nguyễn Minh Quý | KIC | King Of Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Anh Đức | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 28 |
33 | 100 | Nguyễn Mạnh Quyết | CKT | Đội Cờ Ntk Hà Nội | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Chí Đức | T10 | Trường 10-10 | 29 |
34 | 104 | Phạm Minh Tâm | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Nguyễn Dũng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 32 |
35 | 106 | Trần Đức Thắng* | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Tùng Dương | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 35 |
36 | 108 | Nguyễn Tiến Thành | THU | Clb Cờ Vua Thành Hường | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hương Giang | KIC | King Of Chess | 39 |
37 | 41 | Ngô Mạnh Hà | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Hồng Phúc | KIC | King Of Chess | 91 |
38 | 45 | Đỗ Đức Hạnh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Huy Tài | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 103 |
39 | 46 | Dương Trung Hiếu | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quý Trung | VIE | Vđv Tự Do | 114 |
40 | 113 | Lê Danh Trung* | BCT | Bộ Công Thương | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đức Việt Hoàng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 50 |
41 | 116 | Lê Xuân Trường | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ Vĩnh Hoàng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 51 |
42 | 118 | Nguyễn Văn Tuân | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Nam Khánh | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | 57 |
43 | 58 | Nguyễn Quốc Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Đỗ Nhật Trung | VIE | Vđv Tự Do | 115 |
44 | 60 | Lã Bách Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Thanh Tùng | VIE | Vđv Tự Do | 120 |
45 | 126 | Nguyễn Công Vinh | MAC | Clb Marie Curie Chess Club | 1 | 1 - 0 | ½ | Mai Mạnh Chinh | VCH | Clb Vietchess | 17 |
46 | 61 | Dương Ngọc Sao Khuê | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | ½ | ½ - ½ | ½ | Trần Văn Cường | VIE | Vđv Tự Do | 22 |
47 | 92 | Nguyễn Tâm Phúc | VIE | Vđv Tự Do | ½ | ½ - ½ | ½ | Lê Công Đạt | VIE | Vđv Tự Do | 24 |
48 | 25 | Lê Vũ Kỳ Diệu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | ½ | 1 - 0 | ½ | Đỗ Hoàng Nam | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 81 |
49 | 31 | Trần Anh Đức | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | ½ | 0 - 1 | ½ | Vũ Đức Toàn | LCC | Love Chess Club | 111 |
50 | 88 | Lê Hồng Minh Nguyệt | HUT | Hanoi Urban Team | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Mạnh Hà | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 42 |
51 | 47 | Lê Minh Hiếu | KIC | King Of Chess | ½ | 0 - 1 | ½ | Trần Xuân Thái | LCC | Love Chess Club | 105 |
52 | 102 | Vũ Hoàng Sơn | BLU | Clb Blue Horse | ½ | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Quốc Anh | VIE | Vđv Tự Do | 9 |
53 | 11 | Phạm Tuấn Anh | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Hồng Giác Minh | VIE | Vđv Tự Do | 79 |
54 | 76 | Đỗ Đức Mạnh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương Tuấn Cường | CKT | Đội Cờ Ntk Hà Nội | 20 |
55 | 82 | Lê Hải Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Thanh Dũng | THT | Clb Cờ Thông Thái | 34 |
56 | 94 | Trần Thị Yến Phương | CVD | Chess Of Viet Duc | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Sơn Hải* | VIE | Vđv Tự Do | 44 |
57 | 53 | Đặng Gia Huy | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Lê Nghĩa | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 83 |
58 | 112 | Đặng Thị Thu Trang | HAN | Hà Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Đức Khang | BLU | Clb Blue Horse | 56 |
59 | 128 | Phạm Phước Vũ | HAN | Hà Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh Nhất Linh | VIE | Vđv Tự Do | 67 |
60 | 72 | Hoàng Long | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Phú Quang | VCH | Clb Vietchess | 97 |
61 | 74 | Đoàn Anh Luân | VIE | Vđv Tự Do | 0 | + - - | 0 | Đỗ Thế Sơn* | VIE | Vđv Tự Do | 101 |
62 | 52 | Nguyễn Quang Hưng* | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
63 | 109 | Nguyễn Duy Thức* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
64 | 110 | Dương Huy Toàn* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
65 | 119 | Lê Quang Tùng* | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
66 | 121 | Hoàng Văn Tuyến* | LCC | Love Chess Club | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
67 | 123 | Nguyễn Hồng Việt* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |