Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng Phong trào: Nam U15Cập nhật ngày: 10.11.2024 11:16:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2024/11/10
Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
1 | 25 | Nguyễn Quang Dũng | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Lương Đức | VCH | Clb Vietchess | 1 |
2 | 2 | Trịnh Gia Bảo | FCC | Fear Chess Club | 1 | ½ - ½ | 1 | Phan Tiến Dũng | OLP | Clb Olympia Chess | 27 |
3 | 26 | Nguyễn Tiến Dũng | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan Anh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 3 |
4 | 28 | Phạm Thanh Hải | OLP | Clb Olympiachess | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Tuấn Hùng | VIE | Vđv Tự Do | 5 |
5 | 6 | Trần Lê Việt Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | ½ - ½ | 1 | Ngô Trần Trung Hiếu | ACA | Ams Chess Academy | 29 |
6 | 31 | Vũ Gia Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Việt Tiến | VCH | Clb Vietchess | 7 |
7 | 38 | Nguyễn Bảo Lâm | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Thạch Nguyên Đan | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 9 |
8 | 45 | Nguyễn Đức Minh | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Thế Bình An | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 13 |
9 | 16 | Lại Hùng Anh | QDO | Quân Đội | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ Tuấn Minh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 42 |
10 | 18 | Nguyễn Duy Anh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 1 | 1 - 0 | 1 | Lưu Tuấn Minh | VIE | Vđv Tự Do | 44 |
11 | 20 | Nguyễn Lục Thiên Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Thái Phan Hoàng Minh | VIE | Vđv Tự Do | 48 |
12 | 67 | Nguyễn Anh Tuấn | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Gia Bảo | FCC | Fear Chess Club | 21 |
13 | 22 | Trần Minh Châu | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 1 | 1 - 0 | 1 | Hà Minh Quang | T10 | Trường 10-10 | 58 |
14 | 69 | Nguyễn Anh Đức Vũ | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Anh Đức | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 23 |
15 | 12 | Nguyễn Phúc An | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | ½ | 1 - 0 | 1 | Trịnh Vinh | KCC | Trường Thpt Kim Liên | 68 |
16 | 51 | Đỗ Tấn Nghĩa | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | ½ | 0 - 1 | ½ | Đinh Quang Anh | CVD | Chess Of Viet Duc | 15 |
17 | 53 | Nguyễn Khôi Nguyên | CVD | Chess Of Viet Duc | ½ | 1 - 0 | ½ | Ngô Tùng Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 17 |
18 | 49 | Trần Nhật Minh | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Việt Anh | CVD | Chess Of Viet Duc | 19 |
19 | 30 | Nguyễn Xuân Hiếu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Hải Nhật Minh | CVD | Chess Of Viet Duc | 46 |
20 | 32 | Nguyễn Gia Huy | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | ½ | 0 - 1 | ½ | Lê Minh Thiên | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 64 |
21 | 4 | Nguyễn Duy Đạt | FCC | Fear Chess Club | 0 | 1 - 0 | ½ | Trần Lê Đức Toàn | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 66 |
22 | 8 | Hoàng Đình Duy | VCH | Clb Vietchess | 0 | 1 - 0 | 0 | Hà Thế Bảo Minh | VIE | Vđv Tự Do | 43 |
23 | 10 | Lê Văn Bảo Khang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Bùi Quang Minh | ACA | Ams Chess Academy | 47 |
24 | 55 | Do Nguyen Phong | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Nam Phong | CVD | Chess Of Viet Duc | 11 |
25 | 14 | Tạ Thái An | VIE | Vđv Tự Do | 0 | ½ - ½ | 0 | Vũ Bảo Nam | VIE | Vđv Tự Do | 50 |
26 | 24 | Lưu Quang Dũng* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Đức Khôi Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 52 |
27 | 57 | Nguyễn Tuấn Phong | ACA | Ams Chess Academy | 0 | 1 - 0 | 0 | Trương Tuấn Khanh | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 33 |
28 | 34 | Trần Nam Khánh | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Công Phát | VIE | Vđv Tự Do | 54 |
29 | 35 | Phạm Gia Khiêm | FCC | Fear Chess Club | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ Hữu Phong | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 56 |
30 | 59 | Nguyễn Quang | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 36 |
31 | 37 | Đặng Nguyễn Tuấn Khôi | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Thành Tâm | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 60 |
32 | 39 | Nguyễn Văn Linh | IQC | Iq Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Công Thanh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 62 |
33 | 61 | Nguyễn Quốc Thắng | KCC | Trường Thpt Kim Liên | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Nhật Long | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 40 |
34 | 41 | Nguyễn Đức Mạnh | ACA | Ams Chess Academy | 0 | + - - | 0 | Nguyễn Đức Tiến* | THT | Clb Cờ Thông Thái | 65 |
35 | 63 | Trần Minh Thanh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
|
|
|
|
|
|
|