Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
1 | 154 | Nguyễn Nhật Nam BLU | BLU | Clb Blue Horse | 6½ | 0 - 1 | 7 | Đặng Hữu Vinh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 237 |
2 | 214 | Đỗ Hoàng Tiến | TRC | The Reed Chess | 6½ | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Quang Hào | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 69 |
3 | 88 | Lê Ngọc Minh Khang | QYE | Clb Cờ Vua Quảng Yên | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Trần Nam | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 156 |
4 | 124 | Phạm Hải Lâm | BLU | Clb Blue Horse | 6 | 1 - 0 | 6 | Phan Nguyễn Hải Phong | TRC | The Reed Chess | 180 |
5 | 126 | Lương Ngọc Linh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 6 | 1 - 0 | 6 | Hoàng Đình Tùng | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 231 |
6 | 110 | Bùi Huy Kiên | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Vũ Tiến Dương | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 61 |
7 | 221 | Nguyễn Chính Trung | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Thanh Hưng | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 76 |
8 | 141 | Nguyễn Tiến Hiểu Minh | CTT | Clb Chess Tactics | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Hà Lâm Khải | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 83 |
9 | 107 | Bùi Đăng Khôi | VCH | Clb Vietchess | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Phạm Tùng Vũ | TNV | Clb Tài Năng Việt | 239 |
10 | 1 | Trần Đức Khoa | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Ngọc Bảo Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 121 |
11 | 127 | Phạm Thành Long | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 5 | 0 - 1 | 5 | Thân Tuấn Kiệt | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 4 |
12 | 139 | Nguyễn Gia Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Đức Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 9 |
13 | 21 | Hoàng Trọng Bách | VCH | Clb Vietchess | 5 | 1 - 0 | 5 | Tạ Khôi Nguyên | IEQ | Clb Iq – Eq | 167 |
14 | 36 | Tạ Gia Bảo | FPT | Fpt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Tùng Minh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 142 |
15 | 38 | Tạ Lý Công | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Hải Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 179 |
16 | 145 | Trần Đức Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần Tuấn Cường | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 39 |
17 | 48 | Đoàn Anh Đức | TNV | Clb Tài Năng Việt | 5 | 1 - 0 | 5 | Đàm Tuấn Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 193 |
18 | 92 | Phạm Đức Khang | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 5 | ½ - ½ | 5 | Nguyễn Cao Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 196 |
19 | 94 | Tạ Minh Khang | FPT | Fpt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Danh Thái | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 201 |
20 | 170 | Khoa Phạm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 - 0 | 5 | Vũ Phúc Khang | NCH | Clb Nghệ Chess | 95 |
21 | 178 | Nguyễn Văn Thành Phong | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 5 | 1 - 0 | 5 | Đặng Gia Khiêm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 103 |
22 | 211 | Trần Thành | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 5 | ½ - ½ | 5 | Đinh Trung Kiên | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 111 |
23 | 115 | Phan Trung Kiên | CSC | Chess Star Club | 5 | 1 - 0 | 5 | Tạ Minh Tuấn | OLP | Clb Olympia Chess | 228 |
24 | 2 | Nguyễn Phúc Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4½ | 1 - 0 | 5 | Đặng Nguyễn Thành Trung | OLP | Clb Olympia Chess | 219 |
25 | 161 | Hoàng Minh Nghĩa | CMT | Clb Chess Master | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đoàn Chí Hưng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 |
26 | 28 | Lê Gia Bảo | T10 | Trường 10-10 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Thiện Nhân | BLU | Clb Blue Horse | 169 |
27 | 165 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | HPH | Hải Phòng | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn Minh Đăng | OLP | Clb Olympia Chess | 41 |
28 | 171 | Lê Anh Phát | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Đức Duy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 63 |
29 | 199 | Lê Minh Anh Tài | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn Phúc Hưng | FPT | Fpt | 75 |
30 | 224 | Trần Vũ Phúc Trường | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Lương Hoàng Kiên | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 113 |
31 | 108 | Ngô Minh Khôi | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Tạ Minh An | VIE | Vđv Tự Do | 7 |
32 | 10 | Ngô Hoài Anh | T10 | Trường 10-10 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Tuấn Kiệt | VCH | Clb Vietchess | 118 |
33 | 11 | Nguyễn Danh Đức Anh | CBT | Tt Chiến Binh Tí Hon | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Nguyễn Bảo Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 135 |
34 | 128 | Vũ Kim Luân | BLU | Clb Blue Horse | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Quang Anh CTM | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 13 |
35 | 14 | Nguyễn Quang Anh TNT | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 4 | ½ - ½ | 4 | Phạm Đỗ Nhật Minh | MCC | Mc Chess | 143 |
36 | 137 | Nguyễn Anh Minh | NCH | Clb Nghệ Chess | 4 | 0 - 1 | 4 | Lương Đình Bách | BGI | Bắc Giang | 22 |
37 | 26 | Đinh Gia Bảo | IQC | Iq Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Bùi Tuấn Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 151 |
38 | 144 | Trần Bình Minh | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Huy Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 29 |
39 | 30 | Lê Ngọc Gia Bảo | VIC | Clb Victor Chess | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Bá Nghĩa | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 162 |
40 | 44 | Vũ Quang Đạt | HAN | Hà Nam | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Doãn Thái Sơn | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 197 |
41 | 146 | Trịnh Gia Minh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hải Đông | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 45 |
42 | 60 | Phạm Đông Dương | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Hồng Phong | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 173 |
43 | 70 | Nguyễn Bá Hiến | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Chí Thanh | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 202 |
44 | 182 | Nguyễn An Phú | MCC | Mc Chess | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Minh Hiển | TNV | Clb Tài Năng Việt | 71 |
45 | 74 | Đinh Xuân Phúc Hưng | C88 | Clb Chess 88 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hữu Minh Trường | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 223 |
46 | 190 | Nguyễn Minh Quang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Trần Gia Hưng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 77 |
47 | 82 | Trương Gia Huy | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Thành | TNV | Clb Tài Năng Việt | 207 |
48 | 84 | Nguyễn Khải | VCH | Clb Vietchess | 4 | - - + | 4 | Đỗ Minh Triết | VCH | Clb Vietchess | 217 |
49 | 220 | Hoàng Duy Trung | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 4 | 1 - 0 | 4 | Bùi Tuấn Khang | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 85 |
50 | 194 | Đặng Thanh Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng Minh Khang | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 87 |
51 | 204 | Phùng Viết Thanh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Gia Khang | NAN | Nghệ An | 93 |
52 | 106 | Trần Minh Khoa | TNV | Clb Tài Năng Việt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Nam Tú | CTT | Clb Chess Tactics | 225 |
53 | 238 | Nguyễn Quang Vinh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 1 - 0 | 3½ | Ngô Hoàng Bách | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 23 |
54 | 6 | Nguyễn Bảo An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần Anh Khôi | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 109 |
55 | 117 | Đinhtuấn Kiệt | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Đức Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 12 |
56 | 140 | Nguyễn Hiểu Minh | VIE | Vđv Tự Do | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Cao Minh Bảo | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 25 |
57 | 148 | Vũ Đức Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Đức Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 31 |
58 | 40 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần Bá Anh Kiệt | FCC | Fear Chess Club | 119 |
59 | 42 | Dương Tuấn Đạt | CMT | Clb Chess Master | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Vũ Nhật Minh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 150 |
60 | 174 | Lê Trần Nam Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phùng Tiến Đạt | CCS | Caissa Chess School | 43 |
61 | 164 | Hoàng Đức Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Đỗ Minh Đức | BGI | Bắc Giang | 47 |
62 | 188 | Đào Đại Quang | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Minh Đức PTC | PTC | Clb Phú Thọ Chess | 51 |
63 | 216 | Nguyễn Minh Trí | IEQ | Clb Iq – Eq | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Kim Trí Dũng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 53 |
64 | 54 | Nguyễn Đức Dũng | NAN | Nghệ An | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Tân Phong | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 177 |
65 | 56 | Phan Đỗ Tiến Dũng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng Minh Thông | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 213 |
66 | 233 | Nguyễn Mạnh Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Trần Gia Huy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 80 |
67 | 240 | Trương Phan Trí Vũ | NAN | Nghệ An | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm Nam Khánh | QDO | Quân Đội | 100 |
68 | 16 | Nguyễn Việt Anh | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 3 | ½ - ½ | 3 | Trịnh Bảo Lâm | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 125 |
69 | 138 | Nguyễn Đức Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Gia Bảo | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 33 |
70 | 134 | Lê Minh | CCS | Caissa Chess School | 3 | - - + | 3 | Phạm Tuấn Bảo | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 35 |
71 | 189 | Lê Minh Quang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn I Cần | THT | Clb Cờ Thông Thái | 37 |
72 | 200 | Nguyễn Hữu Tây | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Anh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 49 |
73 | 205 | Đỗ Ngọc Thành | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Cảnh Dương | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 57 |
74 | 58 | Nguyễn Cao Thanh Dương | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Hải Minh | VIN | Vinschool Ocean Park | 149 |
75 | 62 | Nguyễn Bảo Duy | CTI | Clb Cờ Tiên | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Đình Nam | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 159 |
76 | 64 | Nguyễn Sỹ Duy | YPH | Clb Cờ Vua Yên Phong | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Khôi Nguyên | PTC | Clb Phú Thọ Chess | 163 |
77 | 209 | Nguyễn Trọng Thành | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phú Gia | VIE | Vđv Tự Do | 65 |
78 | 212 | Lương Công Thịnh | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Minh Hoàng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 73 |
79 | 90 | Nguyễn Duy Khang | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Trịnh Viết Tuấn Phong | IEQ | Clb Iq – Eq | 181 |
80 | 222 | Vũ Đình Trung | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Bảo Khánh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 97 |
81 | 98 | Nguyễn Đình Khánh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Xuân Phú | VIE | Vđv Tự Do | 183 |
82 | 232 | Nguyễn Hữu Sơn Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Quốc Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 99 |
83 | 218 | Nguyễn Bá Trình | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Xuân Khánh | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 102 |
84 | 112 | Lê Ngọc Bảo Kiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Đào Minh Quân | VHU | Trường Th Vĩnh Hưng | 185 |
85 | 234 | Nguyễn Xuân Tùng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Chí Trung Kiên | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 114 |
86 | 243 | Nguyễn K'cil | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần Minh Kiệt | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 120 |
87 | 34 | Phạm Quân Bảo | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2½ | 1 - 0 | 3 | Ninh Minh Tuấn | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 227 |
88 | 46 | Đặng Minh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Khắc Hoàng Nam | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 153 |
89 | 50 | Nguyễn Minh Đức BVI | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Nhật Nam TUK | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 155 |
90 | 152 | Lã Hoàng Nam | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Đăng Dương | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 59 |
91 | 172 | Đỗ Nam Phong | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Minh Hải | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 67 |
92 | 184 | Nguyễn Xuân Phúc | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Ngô Tuấn Huy | VIE | Vđv Tự Do | 79 |
93 | 206 | Nguyễn Hữu Minh Thành | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Quang Huy | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 81 |
94 | 86 | Đặng Duy Khang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phạm Đình Nhật Nam | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 157 |
95 | 122 | Nguyễn Minh Lâm | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lưu Đức Tín | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 215 |
96 | 187 | Trần Anh Quân | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đỗ Tuấn Minh KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 131 |
97 | 17 | Phan Dương Duy Anh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2½ | Phạm Công Vũ Thành | BLU | Clb Blue Horse | 210 |
98 | 123 | Nguyễn Thanh Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Nam An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 8 |
99 | 20 | Trần Ngọc Bắc | BGI | Bắc Giang | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Nhật Minh | VIE | Vđv Tự Do | 130 |
100 | 147 | Trương An Minh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Tùng Bách | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 24 |
101 | 32 | Nguyễn Thái Bảo | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Đoàn Bảo Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 168 |
102 | 68 | Đặng Gia Hào | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Chí Việt | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 235 |
103 | 186 | Nguyễn Hoàng Quân | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Bảo Khang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 89 |
104 | 175 | Nguyễn Bá Gia Phong | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Khang | VIE | Vđv Tự Do | 91 |
105 | 241 | Nguyễn Hữu Vượng | HAN | Hà Nam | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Phúc Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 101 |
106 | 105 | Phùng Anh Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyen Chu Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 176 |
107 | 192 | Tiêu Nguyễn Minh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Tô Mạnh Kiên | VIE | Vđv Tự Do | 116 |
108 | 208 | Nguyễn Ngọc Thành | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 1½ | Tạ Việt Anh | VIE | Vđv Tự Do | 18 |
109 | 72 | Lê Hoàng | NVX | Trường Th Nguyễn Viết Xuân | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Khôi Nguyên | C88 | Clb Chess 88 | 166 |
110 | 191 | Phạm Đức Quang | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Xuân Hưng | TSO | Từ Sơn | 78 |
111 | 52 | Bùi Tiến Dũng | IQC | Iq Chess | 1 | - - + | 1 | Hà Anh Tùng | IEQ | Clb Iq – Eq | 230 |
112 | 242 | Trần Duy Vượng | VIE | Vđv Tự Do | 1 | - - - | 1 | Hoàng Duy Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 96 |
113 | 160 | Cao Hoàng Trung Nghĩa | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 1 | ½ - ½ | 1 | Phạm Ngọc Thanh | CSI | Clb Chess Sion | 203 |
114 | 226 | Trần Vũ Anh Tú | CSI | Clb Chess Sion | 1 | 1 | | miễn đấu | | |
115 | 5 | Chu Chí An * | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
116 | 15 | Nguyễn Tiến Việt Anh | BGI | Bắc Giang | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
117 | 19 | Vũ Tuấn Anh * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
118 | 27 | Hoàng Chí Bảo * | CTI | Clb Cờ Tiên | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
119 | 55 | Nguyễn Tiến Dũng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
120 | 66 | Đặng Trường Giang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
121 | 104 | Nguyễn Minh Khoa | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 2 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
122 | 129 | Đỗ Gia Minh | IEQ | Clb Iq – Eq | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
123 | 132 | Đỗ Tuấn Minh KLC * | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
124 | 133 | Kiều Gia Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
125 | 136 | Lê Tuấn Minh * | OLP | Clb Olympia Chess | 1½ | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
126 | 158 | Vũ Bảo Nam | QDO | Quân Đội | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
127 | 195 | Ma Hoàng Sơn * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
128 | 198 | Trần Minh Sơn * | DDA | Clb Cờ Đống Đa | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
129 | 229 | Trịnh Hoàng Tuấn | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
130 | 236 | Đặng Gia Vinh | VAC | Trường Th Văn Chương | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |