Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng nâng cao: U09Cập nhật ngày: 10.11.2024 11:11:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 14 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | Nghệ An | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Xuân Phương | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 |
| 2 | 2 | | Mai Duy Hùng | VCH | Clb Vietchess | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Việt Khôi | VCH | Clb Vietchess | 15 |
| 3 | 18 | | Đặng Minh Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đoàn Nhật Minh | VCH | Clb Vietchess | 3 |
| 4 | 4 | | Nguyễn Thanh Tùng | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ngô Đức Anh Dũng | IEQ | Clb Iq – Eq | 21 |
| 5 | 20 | | Nguyễn Đức Long | TGC | Clb Thế Giới Cờ Vua | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Phúc Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 |
| 6 | 6 | | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | HNO | Hà Nội | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đinh Ngọc Chi | NBI | Ninh Bình | 23 |
| 7 | 22 | | Phạm Quỳnh Anh | THO | Thanh Hóa | 1 | ½ - ½ | 1 | | Lê Nguyên Phong | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 7 |
| 8 | 32 | | Trần Minh Quang | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | ½ - ½ | 1 | | Phạm Đông Dương | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 9 |
| 9 | 10 | | Tô Phúc Gia Đạt | VCH | Clb Vietchess | 1 | ½ - ½ | 1 | | Trần Anh Châu | CBT | Tt Chiến Binh Tí Hon | 36 |
| 10 | 41 | | Cao Thùy Dương | BLU | Clb Blue Horse | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 11 |
| 11 | 49 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | BLU | Clb Blue Horse | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Thành Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 13 |
| 12 | 24 | | Nguyễn Minh Nhật | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | ½ | ½ - ½ | 1 | | Nguyễn Lê Minh Đức | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 40 |
| 13 | 43 | | Lê Khánh Ly | BLU | Clb Blue Horse | ½ | 1 - 0 | ½ | | Lưu Minh Trang | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 48 |
| 14 | 8 | | Đặng Thái Phong | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 0 | 1 - 0 | ½ | | Nguyễn Đức Huy | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 19 |
| 15 | 12 | | Tạ Gia Hân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ngô Ngọc Anh | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 33 |
| 16 | 16 | | Nguyễn Diệu Anh | HCM | Tp Hồ Chí Minh | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | HNO | Hà Nội | 34 |
| 17 | 35 | | Phạm Ngọc Bảo Châu | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | ½ - ½ | 0 | | Nguyễn Viết Huy Minh | CCS | Caissa Chess School | 17 |
| 18 | 25 | | Dương Hoàng Nguyên | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm Ngọc Diệp | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 38 |
| 19 | 37 | | Hà Thị Linh Chi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Minh Trí | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 26 |
| 20 | 27 | | Vũ Thị Yến Chi | HCM | Tp Hồ Chí Minh | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đàm Minh Hà | CCS | Caissa Chess School | 42 |
| 21 | 39 | | Trương Bối Diệp | NAN | Nghệ An | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đàm Nguyễn Trang Anh | HPH | Hải Phòng | 28 |
| 22 | 29 | | Phan An Nhiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Lệ Misa | NAN | Nghệ An | 44 |
| 23 | 45 | | Lê Khánh Ngân | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm Hương Giang | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 30 |
| 24 | 31 | | Hoàng Hạnh Linh | NBI | Ninh Bình | 0 | 1 - 0 | 0 | | Thiều Thị Bảo Ngọc | LCI | Lào Cai | 46 |
| 25 | 47 | | Nguyễn Uyên Nhi | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|