Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng phong trào: Nữ U09Cập nhật ngày: 10.11.2024 10:49:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2024/11/10
Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
1 | 1 | Trần Bảo Ngọc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Gia Hân** | VIE | Vđv Tự Do | 28 |
2 | 29 | Nguyễn Ngọc Hân | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Trần Bình An | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 2 |
3 | 3 | Vu Ngoc Minh An | HAN | Hà Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Thu Hiền | TQU | Clb Tuyên Quang | 30 |
4 | 31 | Đỗ Quỳnh Hương | C88 | Clb Chess 88 | 0 | ½ - ½ | 0 | Bùi Thị Quỳnh Anh | HAN | Hà Nam | 4 |
5 | 5 | Đoàn Lam Anh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | + - - | 0 | Nguyễn K'cil** | TNV | Clb Tài Năng Việt | 32 |
6 | 33 | Hoàng Tuệ Khanh | T10 | Trường 10-10 | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Huyền Anh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 6 |
7 | 7 | Nguyễn Bảo Anh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Mai Khanh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 34 |
8 | 35 | Lê Hoàng Khánh | BGI | Bắc Giang | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 8 |
9 | 9 | Nguyễn Tú Anh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 0 | ½ - ½ | 0 | Tào Thị Minh Khuê | VIE | Vđv Tự Do | 36 |
10 | 37 | Tạ Bảo Lâm | BGI | Bắc Giang | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Trần Diệp Anh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 10 |
11 | 11 | Trần Ngọc Châu Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Tú Linh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 38 |
12 | 39 | Nguyễn Thục Minh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Ngọc Ánh | HDU | Hải Dương | 12 |
13 | 13 | Đinh Minh Châu | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Bảo Ngân | VIE | Vđv Tự Do | 40 |
14 | 41 | Quách Kim Ngân | BLU | Clb Blue Horse | 0 | ½ - ½ | 0 | Ngô Minh Châu | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 14 |
15 | 15 | Nguyễn Minh Châu | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 0 | ½ - ½ | 0 | Phạm Nguyễn Kim Ngọc | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 42 |
16 | 43 | Phạm Nguyễn Minh Ngọc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Phong Châu | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 16 |
17 | 17 | Trần Minh Châu | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Trang Nhi | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 44 |
18 | 45 | Nguyễn Ngọc Phụng | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | + - - | 0 | Vũ Ngọc Minh Châu** | VCH | Clb Vietchess | 18 |
19 | 19 | Vũ Thuỷ Châu | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Minh Phương | HAN | Hà Nam | 46 |
20 | 47 | Tạ Trần Anh Thư | VIC | Clb Victor Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Bế Ngọc Quỳnh Chi | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 20 |
21 | 21 | Ngô Khánh Chi | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | + - - | 0 | Vũ Bảo Thy** | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 48 |
22 | 49 | Ninh Bảo Trâm | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương Tuệ Chi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 22 |
23 | 23 | Bế Bích Diệp | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Bảo Trân | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 50 |
24 | 51 | Đặng Ngọc Mai Trang | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Ngọc Diệp | THT | Clb Cờ Thông Thái | 24 |
25 | 25 | Võ Cao Khả Duyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô Mai Trang | T10 | Trường 10-10 | 52 |
26 | 53 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Thu Giang | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 26 |
27 | 27 | Bùi Thị Thu Hà | TRC | The Reed Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan Khánh Vy | IQC | Iq Chess | 54 |
28 | 55 | Trần Bảo Khánh** | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
|
|
|
|
|
|
|