Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Jugend-Staatsmeisterschaft U14 weiblich

Cập nhật ngày: 01.01.2000 00:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng:

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Kast Anne01555Raiba Gols5,528019,5
25Grafeneder Julia01452Jugend-Sv Unt.muehlvierte5,525019,5
34Mittelberger Alexandra01465Sk Dornbirn527,5019,5
43Fersterer Katharina01509Saalfelden425,5020
58Muenzker Julia01405Sk Wien-Ottakring424,5019
61Brescak Yvonne01595Sk Kl.zeitung/Mpoe Ma.saa423016
76Steiner Tanja01445Sk Wien-Ottakring3,526,5019
89Lepuschitz Christine01400Askoe Finkenstein326020,5
97Steiger Natascha01414Admont322,5017
1010Hauser Veronika01376Sv Pamhagen2,521,5016,5
1112Schatz Michaela01200Union Hagebank Telfs220016
1211Hauser Manuela01228Sv Pamhagen024016,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (all Results)
Hệ số phụ 2: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks)