Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Österreichische Meisterschaften 2022 MU14

Cập nhật ngày: 14.04.2022 13:52:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jugendschach Steiermark

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtQTRtQGBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 RpKrtg+/-
13Antenreiter Lena01204StmkLeoben5,526,52019,51294
22Schirmbeck Klara11211242Sv Stockerau52920,518,512334042,4
31Giselbrecht Leefke01249VbgBregenz52720,518,51197
46Hyassat Milana01059WienSc Donaustadt4,52820,515,751168
54Doersieb Bianca11271199Dsg Union St.Martin/Traun428,52114,75110640-18,4
68Ramirez Gaviria Maya0924Wien1. Sk Ottakring3,523,5176,251003
710Bichler Franziska0800TirSk Telfs3,521,515,58,75965
87Poetscher Katharina01041StmkGratwein-Straßengel3,519,513,56,25934
95Fabian Julia11601098StmkSt. Martin I. S.32518,57,597240-24
1012Zurnaci Sena0800VbgLustenau221,5162,5779
119Schinwald Eva0805SbgSk Royal Salzburg1,52215,54731
1211Kurjakovic Amela0800VbgLustenau12215,52,25659

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable