Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Maedchen U10 Staatsmeisterschaften

Cập nhật ngày: 01.01.2000 00:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng:

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Mittelberger Alexandra01576Dornbirn728020
24Oreschnik Gerrit01258SG Zeltweg-Knittelfeld528019
38Grafeneder Sandra00TSU Wartberg/AIST528019
45Hanser Evelyn01206Raika Woergl427019
53Kroell Katja-Maria01314SG Kirchberg-St.Stefan427018
610Mayer Michaela00Saalfelden426017
72Pittnauer Maria01328Raika Gols327018
812Puthenkalam Shiny00SK Ottakring324016
913Putz Sarah00Frauental323017
1014Vokroj Marlene00Austria Wien323017
117Strantz Stephanie01200Raika Gols319014
1211Primus Lisa00RAIKA Woergl223017
139Hagen Fabienne00Bregenz220015
146Oesterle Angelika01200Dornbirn120014

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (all Results)
Hệ số phụ 2: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks)