Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Österreichische Meisterschaften Mädchen U10

Cập nhật ngày: 03.06.2018 09:56:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jugendschach Steiermark

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtQGBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
12Giselbrecht Leefke1085VbgBregenz62819,5226
26Busta Luisa872Sk Raika Eggenburg623,51718,56
31Antenreiter Lena1140StmkLeoben52819,5185
411Wurm Emily800StmkHorn Union Ratten43021,5133
57Schirmbeck Klara845Sv Stockerau42417,59,53
65Baitulaeva Ayscha900VbgDornbirn423,51783
74Altinisik Aleyna911VbgDornbirn421,5159,54
83Handrich Carmina912Korneuburg328,52192
910Eichler Lara800SbgSc Neumarkt/Wallersee32316,55,52
108Doersieb Bianca800Sc Traun 6721813,541
119Ebadi Hadise800Su Bad Leonfelden121,5153,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger Tie-Break (with modified points, analogous to Buchholz Tie-Break)
Hệ số phụ 4: The greater number of victories