Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Österreichische Meisterschaften Mädchen U14

Cập nhật ngày: 22.05.2018 10:33:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jugendschach Steiermark

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtQTRtQGBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Katter Katharina17571768StmkStangersdorf6,528,52026
22Vicze Zsofia16211608SbgRanshofen6281921,5
34Riegler Leonie15561479Sk Gloggnitz52819,516,75
46Dodu Crina Karina13531281Wien1. Sk Ottakring429,52112,5
55Mostoegl Chiara Marika14791287KntSchachverein Wolfsberg42619,59,75
613Egger Stefanie00Sk Gloggnitz419,515,58
73Stadlinger Lea14731533WienSc Donaustadt3,529,520,510,25
810Hiebner Carina15351058Sv Wolkersdorf3,52617,511
97Peraus Leonie01256WienSc Donaustadt3,520,515,56,75
108Vida Timea01254TirSc Mils2,525,5193,75
119Warmuth Franziska11981063KntRaiffeisen Kötschach-Mauthen2,522163,75
1212Castrignano Lena0800VbgLustenau220162
1311Fabian Kerstin0932StmkSt. Martin I. S.219,514,52,5
1414Molerova Marketa00Sk Litschau020,514,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger Tie-Break (with modified points, analogous to Buchholz Tie-Break)