Paul Roos Interhouse 2025 Cập nhật ngày: 07.08.2025 11:55:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Latreche,Khadidja
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 |
| 1 | Murray | * | 7 | 12 | 5½ | 6 | 24,5 |
| 2 | Neethling | 6 | * | 6 | 9½ | 4 | 21,5 |
| 3 | Hofmeyr | 3 | 4 | * | 7 | 2 | 14 |
| 4 | Braid | 4½ | 5½ | 3 | * | 0 | 13 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|