CT Metro District East Top Schools Chess 2025 U11 MixedCập nhật ngày: 03.08.2025 19:51:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Beaumont PS | * | 4½ | 4½ | 6 | 5 | 5 | 10 | 25 | 0 |
| 2 | De Hoop PS | 1½ | * | 3 | 6 | 6 | 4 | 7 | 20,5 | 0 |
| 3 | Brackenfell PS | 1½ | 3 | * | 5 | 3 | 6 | 6 | 18,5 | 0 |
| 4 | Kuyasa PS | 0 | 0 | 1 | * | 4 | 5 | 4 | 10 | 0 |
| 5 | Alenta PS | 1 | 0 | 3 | 2 | * | 5 | 3 | 11 | 0 |
| 6 | Nkazimlo PS | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | * | 0 | 5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|