Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Masiphumelele u13G PS | * | * | 4 | 2 | 6 | 6 | 8 | 18 | 0 |
| 2 | Gordons Bay u13G PS | 2 | 4 | * | * | 5 | 5 | 8 | 16 | 0 |
| 3 | Brackenfell u13G PS | 0 | 0 | 1 | 1 | * | * | 2 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints