Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | York | * | 4 | 5 | 6 | 15 | 0 | 28 | 21 |
| 2 | Glenwood House | 2 | * | 4 | 3 | 9 | 0 | 23 | 27 |
| 3 | Jonga | 1 | 2 | * | 4 | 7 | 0 | 16 | 29 |
| 4 | George High | 0 | 3 | 2 | * | 5 | 0 | 13 | 31 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)