Logged on: Gast
Servertime 29.10.2026 03:48:14
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Important tournaments
Lịch
Liên kết
Technical News
Liên hệ
Chọn Liên đoàn
ACC
ACF
AFG
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARG
ARM
ARU
AUS
AUT
(Wien
NÖ
Bgld
OÖ
Sbg
Tirol
Vbg
Stmk
Knt
ÜRe)
AZE
BAH
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BRU
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CAT
CAY
CCA
CHI
CHN
CIV
CMR
COL
CPV
CRC
CRO
CUB
CUR
CYP
CZE
DEN
DJI
DOM
ECU
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAI
FIDE
FIJ
FIN
FRA
GAB
GAM
GCI
GEO
GEQ
GER
GHA
GRE
GUA
GUI
GUM
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOM
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ISV
ITA
IVB
JAM
JCI
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KIR
KOR
KOS
KSA
KUW
LAO
LAT
LBA
LBN
LBR
LCA
LES
LIE
LTU
LUX
MAC
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MDV
MEX
MGL
MHL
MKD
MLI
MLT
MNC
MNE
MOZ
MRI
MTN
MYA
NAM
NCA
NCL
NED
NEP
NGR
NIG
NOR
NRU
NZL
OMA
ONL
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
PLE
PLW
PNG
POL
POR
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCG
SCO
SEN
SEY
SGP
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TLS
TOG
TON
TPE
TTO
TUN
TUR
UAE
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VAN
VEN
VIE
WFCC
WLS
YEM
ZAM
ZIM
Giải/ Nội dung
Tất cả giải đấu
Chỉ những giải đang diễn ra (dưới 3 tuần)
Chỉ những giải đang diễn ra (quá 3 tuần)
trong vòng 7 ngày từ khi bắt đầu
trên 7 ngày từ khi bắt đầu
trong vòng 7 ngày từ khi kết thúc
trên 7 ngày từ khi kết thúc
Các giải đấu trong vòng 10 tuần cùng với các ván cờ
Sắp xếp theo trình tự
xếp theo lần tải lên sau cùng
Chọn Liên đoàn: Georgia (GEO)
Số
Giải
Not started
Playing
Finalized
Cập nhật
1
Georgian Championship U1900 Rating Category
St
36 ngày 10 giờ
2
Georgian Championship U1500 Rating Category
St
36 ngày 10 giờ
3
Tbilisi B-16 Ch 2026
St
36 ngày 10 giờ
4
Tbilisi G-16 Ch 2026
St
36 ngày 11 giờ
5
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა
St
37 ngày 9 giờ
6
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 10 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა
St
37 ngày 10 giờ
7
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 8 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა
St
37 ngày 10 giờ
8
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა
Rp
37 ngày 10 giờ
9
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 10 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა
Rp
37 ngày 10 giờ
10
ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 8 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა
Rp
37 ngày 10 giờ
11
Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Open
Rp
37 ngày 16 giờ
12
Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys & Girls U/12
Rp
37 ngày 16 giờ
13
Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys U/10
Rp
37 ngày 16 giờ
14
Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/10
Rp
37 ngày 16 giờ
15
Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/08
Rp
37 ngày 16 giờ
16
Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys U/08
Rp
37 ngày 16 giờ
17
Georgian tactics (rapid-19)
38 ngày 8 giờ
18
Merani (Rapid-8)
38 ngày 8 giờ
19
საქართველოს დამსახურებული მწვრთნელის გურამ ჭანტურიას მემორიალური - A Open
Bz
38 ngày 11 giờ
20
საქართველოს დამსახურებული მწვრთნელის გურამ ჭანტურიას მემორიალური - 12 წლამდე
Bz
38 ngày 13 giờ
21
III თანრიგი "ოლიმპიური ჩემპიონი"
Rp
38 ngày 15 giờ
22
V თანრიგი "ოლიმპიური ჩემპიონი"
Rp
38 ngày 17 giờ
23
IV თანრიგი "ოლიმპიური ჩემპიონი"
Rp
38 ngày 17 giờ
24
Merani (Blitz-24)
39 ngày 8 giờ
25
Merani (Blitz-23)
40 ngày 10 giờ
26
Georgian tactics (rapid-18)
44 ngày 12 giờ
27
Merani (Rapid-7)
45 ngày 9 giờ
28
Olympic Champion (Blitz -11)
Bz
45 ngày 9 giờ
29
Georgian Championship U/18 Girls - Blitz
Bz
45 ngày 10 giờ
30
Georgian Championship U/14 Boys - Blitz
Bz
45 ngày 10 giờ
31
Georgian Championship U/14 Girls - Blitz
Bz
45 ngày 10 giờ
32
Georgian Championship U/10 Boys - Blitz
Bz
45 ngày 10 giờ
33
Georgian Championship U/10 Girls - Blitz
Bz
45 ngày 10 giờ
34
Georgian Championship U/18 Boys - Blitz
Bz
45 ngày 11 giờ
35
Georgian Championship U/16 Boys - Blitz
Bz
45 ngày 14 giờ
36
Georgian Championship U/16 Girls - Blitz
Bz
45 ngày 15 giờ
37
Georgian Championship U/12 Boys - Blitz
Bz
45 ngày 15 giờ
38
Georgian Championship U/12 Girls - Blitz
Bz
45 ngày 15 giờ
39
Georgian Championship U/08 Boys - Blitz
Bz
45 ngày 15 giờ
40
Georgian Championship U/08 Girls - Blitz
Bz
45 ngày 15 giờ
41
III თანრიგი "ოლიმპიური ჩემპიონი"
Rp
45 ngày 15 giờ
42
V თანრიგი "ოლიმპიური ჩემპიონი"
Rp
45 ngày 16 giờ
43
Georgian Championship U/14 Boys - Rapid
Rp
46 ngày 9 giờ
44
Georgian Championship U/14 Girls - Rapid
Rp
46 ngày 9 giờ
45
Georgian Championship U/10 Girls - Rapid
Rp
46 ngày 9 giờ
46
Georgian Championship U/10 Boys - Rapid
Rp
46 ngày 9 giờ
47
Georgian Championship U/18 Girls - Rapid
Rp
46 ngày 10 giờ
48
Georgian Championship U/18 Boys - Rapid
Rp
46 ngày 10 giờ
49
Georgian Championship U/08 Girls - Rapid
Rp
46 ngày 14 giờ
50
Georgian Championship U/08 Boys - Rapid
Rp
46 ngày 14 giờ
Bấm để xem thêm giải đấu...
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 27.10.2026 19:57, Node S0
Điều khoản sử dụng