Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

15th European Team Chess Championship 2005 Open

Cập nhật ngày: 07.08.2005 20:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng:

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2005/07/30 lúc 15.00
Bàn6  NetherlandsRtg-26  MacedoniaRtg3 : 1 PGN
6.1GM
Sokolov Ivan
2691-GM
Georgiev Vladimir
25321 - 0 PGN
6.2GM
Tiviakov Sergei
2678-GM
Nedev Trajce
2530½ - ½ PGN
6.3GM
Timman Jan
2625-GM
Jacimovic Dragoljub
24381 - 0 PGN
6.4GM
Van Den Doel Erik
2587-IM
Kizov Atanas
2418½ - ½ PGN
2. Ván ngày 2005/07/31 lúc 15.00
Bàn3  UkraineRtg-6  NetherlandsRtg1½:2½ PGN
3.1GM
Ivanchuk Vassily
2752-GM
Van Wely Loek
2655½ - ½ PGN
3.2GM
Eljanov Pavel
2639-GM
Sokolov Ivan
2691½ - ½ PGN
3.3GM
Karjakin Sergey
2645-GM
Tiviakov Sergei
2678½ - ½ PGN
3.4IM
Kuzubov Yury
2535-GM
Timman Jan
26250 - 1 PGN
3. Ván ngày 2005/08/01 lúc 15.00
Bàn2  IsraelRtg-6  NetherlandsRtg2 : 2 PGN
1.1GM
Gelfand Boris
2724-GM
Van Wely Loek
2655½ - ½ PGN
1.2GM
Sutovsky Emil
2674-GM
Sokolov Ivan
2691½ - ½ PGN
1.3GM
Smirin Ilia
2652-GM
Tiviakov Sergei
2678½ - ½ PGN
1.4GM
Erenburg Sergey
2595-GM
Timman Jan
2625½ - ½ PGN
4. Ván ngày 2005/08/02 lúc 15.00
Bàn6  NetherlandsRtg-4  ArmeniaRtg2½:1½ PGN
3.1GM
Van Wely Loek
2655-GM
Akopian Vladimir
27051 - 0 PGN
3.2GM
Sokolov Ivan
2691-GM
Aronian Levon
2724½ - ½ PGN
3.3GM
Tiviakov Sergei
2678-GM
Vaganian Rafael
2614½ - ½ PGN
3.4GM
Van Den Doel Erik
2587-GM
Anastasian Ashot
2595½ - ½ PGN
5. Ván ngày 2005/08/03 lúc 15.00
Bàn6  NetherlandsRtg-5  FranceRtg2 : 2 PGN
1.1GM
Van Wely Loek
2655-GM
Bacrot Etienne
2729½ - ½ PGN
1.2GM
Sokolov Ivan
2691-GM
Lautier Joel
2672½ - ½ PGN
1.3GM
Tiviakov Sergei
2678-GM
Fressinet Laurent
2627½ - ½ PGN
1.4GM
Timman Jan
2625-GM
Bauer Christian
2641½ - ½ PGN
6. Ván ngày 2005/08/04 lúc 15.00
Bàn1  RussiaRtg-6  NetherlandsRtg1 : 3 PGN
2.1GM
Svidler Peter
2738-GM
Van Wely Loek
2655½ - ½ PGN
2.2GM
Dreev Alexey
2698-GM
Tiviakov Sergei
26780 - 1 PGN
2.3GM
Motylev Alexander
2675-GM
Timman Jan
26250 - 1 PGN
2.4GM
Bareev Evgeny
2688-GM
Van Den Doel Erik
2587½ - ½ PGN
7. Ván ngày 2005/08/05 lúc 15.00
Bàn7  AzerbaijanRtg-6  NetherlandsRtg1½:2½ PGN
2.1GM
Radjabov Teimour
2682-GM
Van Wely Loek
2655½ - ½ PGN
2.2GM
Mamedyarov Shakhriyar
2646-GM
Sokolov Ivan
2691½ - ½ PGN
2.3GM
Gashimov Vugar
2594-GM
Timman Jan
2625½ - ½ PGN
2.4GM
Guseinov Gadir
2585-GM
Van Den Doel Erik
25870 - 1 PGN
8. Ván ngày 2005/08/06 lúc 15.00
Bàn6  NetherlandsRtg-17  GreeceRtg2 : 2 PGN
2.1GM
Van Wely Loek
2655-GM
Kotronias Vasilios
25870 - 1 PGN
2.2GM
Sokolov Ivan
2691-GM
Papaioannou Ioannis
2578½ - ½ PGN
2.3GM
Tiviakov Sergei
2678-GM
Banikas Hristos
25481 - 0 PGN
2.4GM
Van Den Doel Erik
2587-GM
Mastrovasilis Dimitrios
2563½ - ½ PGN
9. Ván ngày 2005/08/07 lúc 15.00
Bàn12  PolandRtg-6  NetherlandsRtg1½:2½ PGN
1.1GM
Kempinski Robert
2619-GM
Van Wely Loek
2655½ - ½ PGN
1.2GM
Socko Bartosz
2615-GM
Sokolov Ivan
26910 - 1 PGN
1.3GM
Wojtaszek Radoslaw
2591-GM
Tiviakov Sergei
2678½ - ½ PGN
1.4GM
Markowski Tomasz
2564-GM
Timman Jan
2625½ - ½ PGN