| č. | | Turnaj | Not started | Playing | Finalized |
| Posledná aktualizácia |
| 1 | HỘI KHOẺ PHỦ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG - NĂM HỌC 2025-2026 NAM3 | St 8 Minúty |
| 2 | 5TH KY VUONG CHESS OPEN 2026 ELO RATED TOURNAMENT | Rp 9 Minúty |
| 3 | HCMCHESS | 31st & 32nd & 33rd Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp | St 1 Hodiny 4 Min. |
| 4 | Giải Cờ vua HS Năm 2026-2027 Nam1617 | St 1 Hodiny 14 Min. |
| 5 | 91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard | St 1 Hodiny 29 Min. |
| 6 | 18th Future Masters Rating Series - November 2026 - Group A 1700 above | St 1 Hodiny 44 Min. |
| 7 | 18th Future Masters Rating Series - November 2026 - Group B 1699 below | St 1 Hodiny 50 Min. |
| 8 | Giải cờ tướng trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nam lớp 4+5 | Rp 1 Hodiny 54 Min. |
| 9 | ISHCMC CHESS CHAMPIONSHIP 2026 Kindergarten + Grade 1 | Rp 2 Hodiny |
| 10 | Giải cờ tướng trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nữ lớp 2+3 | Rp 2 Hodiny |
| 11 | Giải cờ tướng trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nam lớp 1 | Rp 2 Hodiny 12 Min. |
| 12 | Giải cờ tướng trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nữ lớp 1 | Rp 2 Hodiny 25 Min. |
| 13 | Giải cờ tướng trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nam lớp 2+3 | Rp 2 Hodiny 35 Min. |
| 14 | Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cờ Nhanh: Nam 45 | Rp 2 Hodiny 36 Min. |
| 15 | Giải cờ tướng trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nữ lớp 4+5 | Rp 2 Hodiny 36 Min. |
| 16 | Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cờ Nhanh: Nữ 45 | Rp 2 Hodiny 37 Min. |
| 17 | Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cờ Nhanh: Nam 123 | Rp 2 Hodiny 38 Min. |
| 18 | Giải Cờ Vua Trường TH Bế Văn Đàn, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cờ Nhanh: Nữ 123 | Rp 2 Hodiny 40 Min. |
| 19 | GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC DUY TÂN, TP. ĐÀ NẴNG NĂM HỌC 2026-2027 - NAM KHỐI 1 | St 2 Hodiny 59 Min. |
| 20 | GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC DUY TÂN, TP. ĐÀ NẴNG NĂM HỌC 2026-2027 - NAM KHỐI 2 | St 3 Hodiny |
| 21 | GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC DUY TÂN, TP. ĐÀ NẴNG NĂM HỌC 2026-2027 - NAM KHỐI 3 | St 3 Hodiny 9 Min. |
| 22 | GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC DUY TÂN NAM KHỐI 1 | St 3 Hodiny 14 Min. |
| 23 | GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC DUY TÂN NỮ KHỐI 3 | St 3 Hodiny 15 Min. |
| 24 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 2: Nữ 45 | Rp 3 Hodiny 21 Min. |
| 25 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 2: Nam 45 | Rp 3 Hodiny 23 Min. |
| 26 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 2: Nữ 123 | Rp 3 Hodiny 27 Min. |
| 27 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 2: Nam 123 | Rp 3 Hodiny 30 Min. |
| 28 | Giải vô địch cờ vua cấp trường TH Lê Lai năm học 2026 - 2027 - Nữ khối 123 | Rp 4 Hodiny 4 Min. |
| 29 | Giải vô địch cờ vua cấp trường TH Lê Lai năm học 2026 - 2027 - Nữ khối 45 | Rp 4 Hodiny 5 Min. |
| 30 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cơ sở chính: Nữ 45 | Rp 4 Hodiny 25 Min. |
| 31 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cơ sở chính: Nam 45 | Rp 4 Hodiny 28 Min. |
| 32 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cơ sở chính: Nam 123 | Rp 4 Hodiny 30 Min. |
| 33 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cơ sở chính: Nữ 123 | Rp 4 Hodiny 32 Min. |
| 34 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 1: Nam 45 | Rp 4 Hodiny 47 Min. |
| 35 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 1: Nữ 45 | Rp 4 Hodiny 49 Min. |
| 36 | Giải Vô địch Cờ vua nhanh tranh Cúp Blue Horse năm 2026 | Rp 5 Hodiny 1 Min. |
| 37 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 1: Nữ 123 | Rp 5 Hodiny 8 Min. |
| 38 | Giải Cờ Vua Trường TH Dũng Sĩ Thanh Khê, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Phân hiệu 1: Nam 123 | Rp 5 Hodiny 12 Min. |
| 39 | Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nữ khối 6+7 | Rp 5 Hodiny 14 Min. |
| 40 | Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nữ khối 8+9 | Rp 5 Hodiny 15 Min. |
| 41 | Hội Khỏe Phù Đổng trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh - Môn Cờ Vua - Khối 4-5 Nữ | Rp 13 Hodiny 59 Min. |
| 42 | Hội Khỏe Phù Đổng trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh - Môn Cờ Vua - Khối 1-2-3 Nữ | Rp 14 Hodiny 1 Min. |
| 43 | Hội Khỏe Phù Đổng trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh - Môn Cờ Vua - Khối 4-5 Nam | Rp 14 Hodiny 3 Min. |
| 44 | Hội Khỏe Phù Đổng trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh - Môn Cờ Vua - Khối 1-2-3 Nam | Rp 14 Hodiny 6 Min. |
| 45 | Hội Khỏe Phù Đổng trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh - Môn Cờ Vua - Danh sách Tổng hợp | Rp 14 Hodiny 8 Min. |
| 46 | Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - NC_Nam khối 1+2+3 | Rp 14 Hodiny 36 Min. |
| 47 | Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nam khối 2+3 | Rp 14 Hodiny 37 Min. |
| 48 | KAKAPO CHESS WEEKEND SERIES-RAPID&BLITZ LẦN VII 2026 TRANH CUP MIS NGOC POWER UP | Bz 14 Hodiny 42 Min. |
| 49 | KAKAPO CHESS WEEKEND SERIES-RAPID&BLITZ LẦN VII 2026 TRANH CUP MIS NGOC POWER UP | Rp 14 Hodiny 48 Min. |
| 50 | Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nam khối 4+5 | Rp 14 Hodiny 50 Min. |
| View more tournaments... |