Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Burschen U18 Staatsmeisterschaften

Cập nhật ngày: 01.01.2000 00:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng:

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11MKPilaj Herwig21972181Die Klagenfurter529020,5
23Sandhoefner Florian02057Sc Ottensheim528020,5
39Wanderer Thomas01995Sk Mauerbach4,528020
411Flury Samuel01888Wien-Donaustadt4,525018,5
513Riedl Johannes01853Zirl425,5019
610Krumphals Friedrich01946Raika Tus Krieglach425018
75Herbst Daniel21032025Asvoe Lackenbach421,5015
82Hummel Markus21302097Schachfreunde Villach3,528,5021
98Steiner Stefan02000Sg Spittal/Drau-Ferndorf3,522,5016
1014Raber Florian01793Sv Steyregg3,520,5014,5
116Becker Christoph02022Ask Salzburg325018
127Burschowsky Matthias21292021Hohenems324017,5
134Spirk Stefan22512026Spg. Trofaiach-Niklasdorf2,522,5016
1412Eder Martin01876Sv Pamhagen2,519,5014
1515Widner Stefan01761Sparkasse Jenbach223016,5
1616Zechner Guenther01728Sc Neumarkt/Wallersee1,524,5017,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (all Results)
Hệ số phụ 2: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks)