Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 EPSCA Inter Association Championships U11 test Zone

Cập nhật ngày: 24.01.2026 13:55:24, Người tạo: South of England Junior Chess Congress,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12E431036332333
26D420228222224
34G411223112113
45F3201222429
51B300319,50808
67C31111918110
73A311118,51919

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)