JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES ESCOLARES ETAPA REGIONAL CATEGORIA MIXTACập nhật ngày: 07.02.2025 21:49:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: IMAjedrez
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | ESC. SEC. ADOLFO LOPEZ MATEOS | * | 4 | 2 | 2 | 3 | 11 | 8 | 32 | 0 | 49 |
| 2 | ESC. TELESECUNDARIA 107X | 0 | * | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | 20 | 0 | 40 |
| 3 | ESC. SEC. TECNICA 56 | 2 | 1 | * | 2 | 3 | 8 | 6 | 15,5 | 0 | 33 |
| 4 | ESC. SEC. GRALS. LUIS ABAD MONTES DE OCA | 2 | 1 | 2 | * | 2 | 7 | 5 | 13,5 | 0 | 28 |
| 5 | ESC. SEC. ING. JUAN DE DIOS BATIZ PAREDES | 1 | 2 | 1 | 2 | * | 6 | 4 | 19 | 0 | 20 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Berlin Tie Break Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|
|
|
|
|
|