GIẢI CỜ VUA NHANH HKPĐ TOÀN QUỐC LẦN VIII - 2012 - NAM LỨA TUỔI 13 Dernière mise à jour11.08.2012 06:47:11, Creator/Last Upload: vietnamchess
Rang initial par ELO
| No. | | Name | FED |
| 1 | | Lê Đình Nguyên Anh | BRV |
| 2 | | Thái Gia Bảo | BDU |
| 3 | | Lê Thành Công | KGI |
| 4 | | Phan Bá Thành Công | DAN |
| 5 | | Phan Văn Cường | QBI |
| 6 | | Đỗ Thành Đạt | BNI |
| 7 | | Mai Văn Đức | HNO |
| 8 | | Ca Hoàng Duy | BDU |
| 9 | | Nguyễn Đăng Hải | BNI |
| 10 | | Nguyễn Hoàng Hải | HTI |
| 11 | | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | DTH |
| 12 | | Phạm Hữu Hảo | TNI |
| 13 | | La Quốc Hiệp | HAU |
| 14 | | Nguyễn Minh Hiếu | QBI |
| 15 | | Trần Đình Hưng | DAN |
| 16 | | Huỳnh Văn Huy | TTH |
| 17 | | Lê Phú Nhật Huỳnh | BTR |
| 18 | | Nguyễn Hoàng Khang | DON |
| 19 | | Nguyễn Đăng Khoa | BLI |
| 20 | | Trương Anh Kiệt | CTH |
| 21 | | Phạm Hải Lâm | LDO |
| 22 | | Trần Nguyên Lân | NAN |
| 23 | | Vũ Hải Long | HPH |
| 24 | | Khổng Nhật Minh | BTR |
| 25 | | Nguyễn Quang Minh | LAN |
| 26 | | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | HCM |
| 27 | | Lý Phước Thái | DON |
| 28 | | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | HCM |
| 29 | | Trương Nhật Nguyên | LAN |
| 30 | | Trần Thế Pháp | KGI |
| 31 | | Nguyễn Đình Thiên Phúc | KHO |
| 32 | | Trần Minh Thắng | HNO |
| 33 | | Trần Quốc Thắng | TNI |
| 34 | | Lê Viết Lưu Thanh | KTU |
| 35 | | Trần Trọng Thành | BGI |
| 36 | | Trần Trung Tiến | CTH |
| 37 | | Đoàn Nguyễn Trung Tín | LDO |
| 38 | | Nguyễn Đình Trung | NAN |
| 39 | | Lê Văn Trường | HTI |
| 40 | | Hà Minh Tùng | THO |
| 41 | | Phan Mạnh Tùng | HPH |
| 42 | | Lê Quang Vinh | DTH |
| 43 | | Phạm Hoàng Vĩnh | KHO |
|
|
|
|