Giải Cờ nhanh trường Thể thao thiếu niên 10-10 tháng 6 năm 2012 Bảng U7Dernière mise à jour01.07.2012 15:59:44, Creator/Last Upload: namhnchess
Rang initial par ELO
| No. | | Name | FED | ELO | Club/Ville |
| 1 | | Trịnh Quang Duy 6t | VIE | 0 | Cô Hoa |
| 2 | | Vũ Gia Kiệt 6t | VIE | 0 | Cô Hoa |
| 3 | | Nguyễn Minh Đức | VIE | 0 | Cô Hoa |
| 4 | | Trần Khánh Linh W | VIE | 0 | Cô Hoa |
| 5 | | Bùi Đức Minh | VIE | 0 | Thầy Đạt |
| 6 | | Nguyễn Ngọc Khánh 6W | VIE | 0 | Thầy Hà |
| 7 | | Nguyễn Bình Minh 6t | VIE | 0 | Thầy Lộc |
| 8 | | Trần Thiện Thành | VIE | 0 | Thầy Hà |
| 9 | | Phí Quốc Thịnh | VIE | 0 | Thầy Hà |
| 10 | | Đặng Nam Anh | VIE | 0 | Thầy Hà |
| 11 | | Bùi Đức Thành | VIE | 0 | Thầy Hà |
| 12 | | Lê Minh Triết 6t | VIE | 0 | Thầy Hà |
| 13 | | Nguyễn Ngọc Dũng 6t | VIE | 0 | Quân Đội |
| 14 | | Lê Gia Trí 6t | VIE | 0 | Quân Đội |
| 15 | | Vũ Quốc Trung 6t | VIE | 0 | Quân Đội |
| 16 | | Trần Danh Đức Anh 6t | VIE | 0 | Quân Đội |
| 17 | | Lê Thế Sơn | VIE | 0 | Quân Đội |
| 18 | | Hoàng Minh Quân | VIE | 0 | Quân Đội |
| 19 | | Nguyễn Đăng Hoàng Tùng | VIE | 0 | Quân Đội |
| 20 | | Vũ Phan Hà My W | VIE | 0 | Quân Đội |
| 21 | | Nguyễn Tiến Đạt | VIE | 0 | Quân Đội |
| 22 | | Phạm Ngọc Thạch | VIE | 0 | Quân Đội |
| 23 | | Nguyễn Hồng Nhung W | VIE | 0 | Quân Đội |
| 24 | | Lê Thành Vinh | VIE | 0 | Thầy Hà |
| 25 | | Nguyễn Mai Trang W | VIE | 0 | Cô Tân |
| 26 | | Vũ Minh Công 6t | VIE | 0 | Cô Tân |
| 27 | | Lương Đức Hùng | VIE | 0 | Cô Tân |
| 28 | | Trần Hoàng Thanh Phong | VIE | 0 | Cô Tân |
| 29 | | Nguyễn Quang Thái | VIE | 0 | Cô Tân |
| 30 | | Nguyễn Xuân Phong 6t | VIE | 0 | Cô Tân |
| 31 | | Đỗ Việt Hùng | VIE | 0 | Cô Tân |
| 32 | | Vũ Trung Kiên 6t | VIE | 0 | Cô Tân |
| 33 | | Cao Kỳ Anh | VIE | 0 | Cô Tân |
| 34 | | Đỗ Đăng Khôi 6t | VIE | 0 | Cô Tân |
| 35 | | Vũ Ngô Hoàng Dương | VIE | 0 | Thầy Vinh |
| 36 | | Nguyễn Thái Bình W | VIE | 0 | Thầy Vinh |
| 37 | | Phùng Phương Nguyên W | VIE | 0 | Thầy Vinh |
| 38 | | Đặng Vũ Anh Đức | VIE | 0 | Thầy Vinh |
| 39 | | Hồ Hoài Nam | VIE | 0 | Thầy Vinh |
| 40 | | Đỗ Thải Minh Long | VIE | 0 | Thầy Hào |
| 41 | | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 0 | Thầy Hào |
| 42 | | Đào Đức Minh 5t | VIE | 0 | Cô Tân |
| 43 | | Tống Hải Anh 5t | VIE | 0 | Quân Đội |
| 44 | | Vũ Nguyễn Bảo Ngọc W | VIE | 0 | Thầy Minh |
| 45 | | Lương Duy Trịnh Tiến Long | VIE | 0 | Cô Tân |
| 46 | | Nguyễn Hà Phan | VIE | 0 | Quân Đội |
|
|
|
|