GIẢI CỜ TƯỚNG HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2020 - 2021 NAM 13-14 TUỔI

Last update 22.11.2020 09:38:19, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionKhối TH: Nam 6, Nam 7-8, Nam 9-10, Nữ 6, Nữ 7-8, Nữ 9-10, Khối THCS: Nam 11-12, Nam 13-14, Nữ 11-12, Nữ 13-14
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCDI, ĐMO, ĐTĐ, LMĐ, LMN, LNĐ, LNM, LQĐ, MĐ1, MĐ2, MTR, NDU, NQĐ, NTL, OLY, PCA, PDO, TMO, TVA, VGA, VGB, VUC, XPH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgClub/City
1Đào Duy DươngLQĐ0Lê Quý Đôn
2Đào Đức ThịnhLNĐ0Lý Nam Đế
3Đặng Đức AnhMĐ20Mỹ Đình 2
4Đinh Bảo KhánhTVA0Trung Văn
5Đinh Phúc HưngMĐ10Mỹ Đình 1
6Đỗ Đức TiếnMTR0Mễ Trì
7Lê Hồng DươngXPH0Xuân Phương
8Lê Huy AnhNDU0Nguyễn Du
9Lưu Gia KhánhCDI0Cầu Diễn
10Ngô Trọng HiếuLNĐ0Lý Nam Đế
11Nguyễn Đình HuyMĐ10Mỹ Đình 1
12Nguyễn Đình MạnhNDU0Nguyễn Du
13Nguyễn Đức MinhLQĐ0Lê Quý Đôn
14Nguyễn Tiến ThànhTVA0Trung Văn
15Nguyễn Tuấn ĐứcĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
16Nguyễn Trọng HoàngMTR0Mễ Trì
17Nguyễn Xuân DũngXPH0Xuân Phương
18Phạm Đức MinhLMN0Lomonoxop
19Phạm Gia KhánhCDI0Cầu Diễn
20Trịnh Khánh HiếuĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
21Vương Chí ViệtMĐ20Mỹ Đình 2
22Vũ Gia HuyNTL0
23Nguyễn Thế Công TâmNTL0
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 21.11.2020 15:00
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use