GIẢI CỜ TƯỚNG HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2020 - 2021 NAM 11-12 TUỔI

Last update 22.11.2020 08:53:02, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionKhối TH: Nam 6, Nam 7-8, Nam 9-10, Nữ 6, Nữ 7-8, Nữ 9-10, Khối THCS: Nam 11-12, Nam 13-14, Nữ 11-12, Nữ 13-14
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCDI, ĐMO, ĐTĐ, LMĐ, LMN, LNĐ, LNM, LQĐ, MĐ1, MĐ2, MTR, NDU, NQĐ, NTL, OLY, PCA, PDO, TMO, TVA, VGA, VGB, VUC, XPH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 6, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgClub/City
1Cao Mạnh HùngĐMO0Đại Mỗ
2Đoàn Anh DuyNDU0Nguyễn Du
3Đỗ Đức ThànhCDI0Cầu Diễn
4Đỗ Thanh TùngMTR0Mễ Trì
5Lê Trần Thái DươngLQĐ0Lê Quý Đôn
6Ngô Thanh TùngTVA0Trung Văn
7Ngô Xuân QuangTVA0Trung Văn
8Nguyễn Đăng HuỳnhTMO0Tây Mỗ
9Nguyễn Đình Nhật AnhMĐ10Mỹ Đình 1
10Nguyễn Đình Tuấn KiệtNDU0Nguyễn Du
11Nguyễn Đức AnhXPH0Xuân Phương
12Nguyễn Đức ĐạtLQĐ0Lê Quý Đôn
13Nguyễn Gia HuyMĐ10Mỹ Đình 1
14Nguyễn Gia ThôngLNĐ0Lý Nam Đế
15Nguyễn Mạnh HùngMTR0Mễ Trì
16Nguyễn Phạm Thế LongĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
17Nguyễn Trí PhátXPH0Xuân Phương
18Tống Minh HảiLMN0Lomonoxop
19Thành Đại AnLNĐ0Lý Nam Đế
20Trần Đăng ĐạtTMO0Tây Mỗ
21Nguyễn Anh KiệtĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
22Trần Trung KiênMĐ20Mỹ Đình 2
23Trần Đăng Minh ĐứcĐMO0Đại Mỗ
24Vũ Hải ĐăngMĐ20Mỹ Đình 2
25Vương Gia TriếtCDI0Cầu Diễn
26Nguyễn Trí DũngNTL0Nam Từ Liêm
27Vũ Khoa NguyênNTL0Nam Từ Liêm
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 21.11.2020 15:00
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use