GIẢI CỜ TƯỚNG HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2020 - 2021 NỮ 9-10 TUỔI

Last update 22.11.2020 09:37:30, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionKhối TH: Nam 6, Nam 7-8, Nam 9-10, Nữ 6, Nữ 7-8, Nữ 9-10, Khối THCS: Nam 11-12, Nam 13-14, Nữ 11-12, Nữ 13-14
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCDI, ĐMO, ĐTĐ, LMĐ, LMN, LNĐ, LNM, LQĐ, MĐ1, MĐ2, MTR, NDU, NQĐ, NTL, OLY, PCA, PDO, TMO, TVA, VGA, VGB, VUC, XPH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgClub/City
1Diễm ChâuPDO0Phú Đô
2Dương Ngọc LinhNDU0Nguyễn Du
3Đỗ Minh AnhMTR0Mễ Trì
4Đỗ Phương HàNTL0Nam Từ Liêm
5Hà Ngọc DiệpTMO0Tây Mỗ
6Hán Phương TràLQĐ0Lê Quý Đôn
7Hoàng Mai HươngLMĐ0Lomonoxop MĐ
8Lê Thu OanhMTR0Mễ Trì
9Phạm Bảo TrinhNQĐ0Nguyễn Quý Đức
10Nguyễn Hiền Diệu LinhVUC0Việt Úc
11Nguyễn Hồng AnhLQĐ0Lê Quý Đôn
12Nguyễn Mai AnhVUC0Việt Úc
13Nguyễn Phúc Vân NhiVGA0Vinschool Gardenia
14Nguyễn Phương LinhTVA0Trung Văn
15Nguyễn Tuệ NhiĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
16Phan Anh ThưTMO0Tây Mỗ
17Quách Nhã LinhĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
18Tô Minh HảiTVA0Trung Văn
19Vũ Hiền ThảoPDO0Phú Đô
20Vũ Lê Hà LinhLMĐ0Lomonoxop MĐ
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 21.11.2020 15:00
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use