GIẢI CỜ TƯỚNG HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2020 - 2021 NỮ 7-8 TUỔI

Last update 22.11.2020 09:06:10, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionKhối TH: Nam 6, Nam 7-8, Nam 9-10, Nữ 6, Nữ 7-8, Nữ 9-10, Khối THCS: Nam 11-12, Nam 13-14, Nữ 11-12, Nữ 13-14
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCDI, ĐMO, ĐTĐ, LMĐ, LMN, LNĐ, LNM, LQĐ, MĐ1, MĐ2, MTR, NDU, NQĐ, NTL, OLY, PCA, PDO, TMO, TVA, VGA, VGB, VUC, XPH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgClub/City
1Bùi Ngọc Bảo NgânCDI0Cầu Diễn
2Đoàn Quỳnh TrâmLQĐ0Lê Quý Đôn
3Đỗ Bảo AnMĐ10Mỹ Đình 1
4Đỗ Gia KhánhĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
5Hoàng Hà MyLMN0Lomonoxop
6Lê Minh HạnhLMN0Lomonoxop
7Mai Lê Minh ChâuTMO0Tây Mỗ
8Ngô Phương HàĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
9Nguyễn Bảo AnMĐ10Mỹ Đình 1
10Lê Nguyễn Bảo NgọcNQĐ0Nguyễn Quý Đức
11Nguyễn Hà AnhMTR0Mễ Trì
12Nguyễn Minh HàTMO0Tây Mỗ
13Nguyễn Thị Khánh LyTVA0Trung Văn
14Nguyễn Trần Hương GiangNQĐ0Nguyễn Quý Đức
15Nhâm Bảo ChâuVUC0Việt Úc
16Phạm Khánh NgânTVA0Trung Văn
17Phạm Nguyễn Hà MyLQĐ0Lê Quý Đôn
18Trần Phương LinhVUC0Việt Úc
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 21.11.2020 15:00
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use