GIẢI CỜ TƯỚNG HỌC SINH QUẬN NAM TỪ LIÊM NĂM HỌC 2020 - 2021 NAM 6 TUỔI

Last update 22.11.2020 08:18:29, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionKhối TH: Nam 6, Nam 7-8, Nam 9-10, Nữ 6, Nữ 7-8, Nữ 9-10, Khối THCS: Nam 11-12, Nam 13-14, Nữ 11-12, Nữ 13-14
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCDI, ĐMO, ĐTĐ, LMĐ, LMN, LNĐ, LNM, LQĐ, MĐ1, MĐ2, MTR, NDU, NQĐ, NTL, OLY, PCA, PDO, TMO, TVA, VGA, VGB, VUC, XPH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 6, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgClub/City
1Cao Chí CườngTMO0Tây Mỗ
2Công Tiến ĐạtMĐ20Mỹ Đình 2
3Dương Chí KỳMĐ10Mỹ Đình 1
4Dương Đức TríLMĐ0Lomonoxop Mỹ Đình
5Dương Hoàng PhongĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
6Đào Minh ThànhTVA0Trung Văn
7Hà Đăng Đăng KhoaĐMO0Đại Mỗ
8Hoàng Công HùngLMĐ0Lomonoxop Mỹ Đình
9Hoàng Quốc KiênĐTĐ0Đoàn Thị Điểm
10Nguyễn Tài Phúc DuyNTL0Nam Từ Liêm
11Nguyễn Trần Tuấn KiệtNQĐ0Nguyễn Quý Đức
12Nguyễn Trọng NhânMTR0Mễ Trì
13Nguyễn Viết Anh KhôiTMO0Tây Mỗ
14Nguyễn Việt BắcMTR0Mễ Trì
15Nguyễn Nhật NamLQĐ0Lê Quý Đôn
16Nguyễn Việt TrungLQĐ0Lê Quý Đôn
17Phạm Gia KhiêmVUC0Việt Úc HN
18Phùng Chí KiênTVA0Trung Văn
19Trần Gia BảoVGA0Vinschool Gardenia
20Trần Thanh PhongĐMO0Đại Mỗ
21Trần Trung DũngMĐ10Mỹ Đình 1
22Vũ Quang KhảiNQĐ0Nguyễn Quý Đức
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 21.11.2020 15:00
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use