Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2020 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NAM

Paskutinis atnaujinimas11.10.2020 07:11:55, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Vietnamchess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

pradinis sąrašas

Nr.PavardėFIDE IDFed.TReit.TipasKlubas/Miestas
1Tran Tuan Minh12401820HNO2518MHà Nội
2Le Tuan Minh12401153HNO2501MHà Nội
3Nguyen Van Huy12401064HNO2444MHà Nội
4Cao Sang725056LDO2411MLâm Đồng
5Nguyen Duc Hoa12401358QDO2406MQuân Đội
6Vo Thanh Ninh12402141KGI2371MKiên Giang
7Pham Chuong12401218HCM2361MTp. Hồ Chí Minh
8Dang Hoang Son12402435HCM2346MTp. Hồ Chí Minh
9Duong The Anh12401277QDO2335MQuân Đội
10Tran Minh Thang12401080HNO2335MHà Nội
11Tran Manh Tien12401897CTH2275MCần Thơ
12Le Huu Thai12402460LDO2237MLâm Đồng
13Pham Xuan Dat12401307HNO2227MHà Nội
14Dao Minh Nhat12412279HPH2221MHải Phòng
15Lu Chan Hung12402508KGI2215MKiên Giang
16Bui Trong Hao12401609CTH2207MCần Thơ
17Tran Ngoc Lan12401811HNO2207MHà Nội
18Tong Thai Hung12403555HCM2190MTp. Hồ Chí Minh
19Nguyen Phuoc Tam12402109CTH2185MCần Thơ
20Nguyen Hoang Nam12402133QDO2183MQuân Đội
21Doan Van Duc12400335QDO2141MQuân Đội
22Nguyen Duc Viet12402060HNO2121MHà Nội
23Nguyen Hoang Duc12403865QNI2117MQuảng Ninh
24Ngo Duc Tri12405060HNO2102MHà Nội
25Tran Xuan Tu12409294HCM2093MTp. Hồ Chí Minh
26Tran Dang Minh Quang12407925HNO2091MHà Nội
27Vo Pham Thien Phuc12411396HCM2080MTp. Hồ Chí Minh
28Nguyen Huynh Tuan Hai12402923DTH2053MĐồng Tháp
29Nguyen Huynh Minh Thien12403431HNO2040MHà Nội
30Duong Thuong Cong12402443QDO2007MQuân Đội
31Nguyen Tan Thinh12403458BTR2007MBến Tre
32Pham Minh Hieu12406112KGI1995MKiên Giang
33Nguyen Lam Thien12414093HCM1981MTp. Hồ Chí Minh
34Pham Phu Quang12412791HCM1973MTp. Hồ Chí Minh
35Nguyen Cong Tai12402753HCM1879MTp. Hồ Chí Minh
36Nguyen Quang Trung12408190BGI1824MBắc Giang
37Vu Hoang Gia Bao12407984KGI1760MKiên Giang
38Dinh Nho Kiet12424730HNO1697MHà Nội
39Nguyen Vuong Tung Lam12417440HNO1633MHà Nội
40Pham Tran Gia Phuc12415669HCM1619MTp. Hồ Chí Minh
41Dau Khuong Duy12424722HNO1597MHà Nội
42Nguyen Anh Dung12408123QNI1589MQuảng Ninh
43Banh Gia Huy12424714HNO1581MHà Nội
44Nguyen Manh Duc12419648HNO1462Hà Nội
45Duong Vu Anh12424803HNO1445MHà Nội
46Pham Anh Kien12415871NBI1357MNinh Bình
47Nguyen Minh Chi Thien12424706BTR1287MBến Tre
48Nguyen Hoang Bach12419583HNO1220MHà Nội
49Tran Van Hoang Lam12424684BTR0MBến Tre