HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U18 -

Organizer(s)Sở GD&ĐT Hà Nội
FederationVietnam ( VIE )
Time control60 phút
LocationNhà thi đấu quận Thanh Xuân, Hà Nội
Rating calculation -
Date2020/01/13 to 2020/01/14
Rating-Ø1000
Pairing programSwiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager tournamentfile

Last update 15.01.2020 11:04:29, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionCờ tiêu chuẩn: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ tiêu chuẩn: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Cờ nhanh: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ nhanh: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAMS, BBA, BDI, BMA, BTL, CGI, CMY, DAN, DDA, ĐPH, GLA, HBT, HCA, HDO, HDU, HKI, HMA, HOZ, KLI, LBI, LTT, MDU, NCH, NHO, NHU, NTL, NTR, PDP, PHT, PTH, QOA, SSO, STA, THO, TOA, TOB, TQT, TTH, TTR, TXU, UHO, VDU, YHO, YVI
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Player overview for STA

SNoNameRtgFED1234567Pts.Rk.Group
15Hà Phúc Thăng0STA01101½03,521Nam 9
19Nguyễn Đức Bảo An0STA00101103,031Nam 11
3Đỗ Minh Sơn0STA10011014,012Nam 13
26Trần Mạnh Dũng0STA01000001,025Nam 15
30Phùng Thùy Dương0STA00010001,036Nữ 9
6Hà Anh Trúc0STA10110104,017Nữ 11
14Ngô Thanh Phương0STA½0010001,528Nữ 13
6Hà Hiền Ngân Giang0STA100½0001,522Nữ 15

Results of the last round for STA

Rd.Bo.No.NameBdldFEDRtgPts. ResultPts. NameBdldFEDRtgNo.
7919Lê Đức Tài BTL0 1 - 0 Hà Phúc Thăng STA015
71143Trịnh Hoàng Long HMA0 1 - 03 Nguyễn Đức Bảo An STA019
773Đỗ Minh Sơn STA03 1 - 03 Lê Minh DDA09
72026Trần Mạnh Dũng STA01 0 not paired
71530Phùng Thùy Dương STA01 0 - 12 Trần Vũ Thanh Tuyết HKI032
736Hà Anh Trúc STA04 0 - 14 Trần Thị Hà Thanh BTL035
71714Ngô Thanh Phương STA0 0 not paired
7126Hà Hiền Ngân Giang STA0 0 not paired

Player details for STA

Rd.SNoNameRtgFEDPts.Res.
Hà Phúc Thăng 0 STA Rp:943 Pts. 3,5
137Trần Minh Hiếu0HDO5,0w 0
239Võ Phúc Hiệp0BDI3,0s 1
342Vũ Minh Khôi0HDU4,0w 1
433Nguyễn Trọng Thái Dương0TTR4,5s 0
538Trần Quang Liêm0ĐPH2,0- 1K
61Bùi Anh Minh0NTL4,5w ½
719Lê Đức Tài0BTL4,5s 0
Nguyễn Đức Bảo An 0 STA Rp:875 Pts. 3,0
142Trần Trung Hải0HDO5,0w 0
237Trần Khánh Đăng0TTR3,0s 0
339Trần Mạnh Kiên0HKI0,0w 1
446Nguyễn Tuấn Quyền0UHO3,0s 0
513Lưu Tuấn Minh0TOA1,0- 1K
641Trần Tuấn Hùng0HDO2,5w 1
743Trịnh Hoàng Long0HMA4,5s 0
Đỗ Minh Sơn 0 STA Rp:1000 Pts. 4,0
120Nguyễn Phú Thanh0SSO1,0s 1
216Nguyễn Duy Thành0CGI5,5w 0
326Phạm Nguyên Dũng0CMY5,0s 0
428Phan Tiến Anh0HKI3,0w 1
515Nguyễn Duy Mạnh0ĐPH2,0- 1K
613Nguyễn Cường Thịnh0HDU4,5s 0
79Lê Minh0DDA3,0w 1
Trần Mạnh Dũng 0 STA Rp:807 Pts. 1,0
111Lê Xuân Nhật Khôi0TXU5,0s 0
213Nguyễn Bình Minh0BDI4,0w 1
34Đàm Thành Trung0CGI3,0w 0
48Huỳnh Mẫn0HKI3,0s 0
510Lê Thế Anh0TOA1,0- 0K
6-not paired- --- 0
7-not paired- --- 0
Phùng Thùy Dương 0 STA Rp:200 Pts. 1,0
111Nghiêm Tố Hân0DDA4,0w 0
215Nguyễn Hoàng Liên0PTH2,0s 0
317Nguyễn Minh Trang0GLA3,0w 0
4-bye- --- 1
58Lục Minh Hà0TTR4,0s 0
618Nguyễn Ngọc Minh0HDU2,0w 0
732Trần Vũ Thanh Tuyết0HKI3,0w 0
Hà Anh Trúc 0 STA Rp:1050 Pts. 4,0
125Nguyễn Trúc Quỳnh0HKI0,0s 1
226Nguyễn Uyên Nhi0CGI4,5w 0
316Nguyễn Phan Uyển Phương0CGI5,0s 1
433Trần Khánh Huyền0ĐPH2,0w 1
528Phạm Ngọc Phương Linh0BTL4,0w 0
637Vũ Thị Thu Nga0CMY3,5s 1
735Trần Thị Hà Thanh0BTL5,0w 0
Ngô Thanh Phương 0 STA Rp:913 Pts. 1,5
131Trần Thị Yến Phương0HMA4,5s ½
229Trần Nguyễn Minh Ngọc0HKI3,5w 0
36Hoàng Phương Ngọc0DAN5,5w 0
434Vũ Ngọc Minh0GLA2,5s 1
512Lưu Diệu Linh0NTL4,0- 0K
6-not paired- --- 0
7-not paired- --- 0
Hà Hiền Ngân Giang 0 STA Rp:913 Pts. 1,5
120Nguyễn Thu Huyền0GLA1,0s 1
226Trương Thị Bảo Khanh0HDU4,5w 0
323Nguyễn Trà My0HDO4,0s 0
416Nguyễn Lê Minh Nguyệt0PTH1,5w ½
524Tô Mai Phương0NTL3,5- 0K
6-not paired- --- 0
7-not paired- --- 0