Rank after Round 5

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
111Quách Minh ChâuKLI0WienKim Liên5,00,013,0522
26Nguyễn Phương LinhNHU0Nguyễn Huệ4,01,016,0421
310Phạm Hạnh TrangTOA0Thanh Oai A4,00,012,5432
41Cao Khánh LinhTQT0Trần Quốc Tuấn3,00,016,5322
55Nguyễn Như QuỳnhTOB0Thanh Oai B3,00,015,0332
69Phạm Diệu HươngKLI0WienKim Liên3,00,011,0221
713Triệu Hải YếnPDP0Phan Đình Phùng2,50,010,0121
83Lê Thị Hoàng YếnYVI0Yên Viên2,00,017,5231
97Nguyễn Thanh HuyềnBBA0Bất Bạt2,00,013,5120
1012Tạ Phương PhươngNHU0Nguyễn Huệ2,00,013,0120
112Đỗ Ngọc AnhBBA0Bất Bạt2,00,011,5231
124Nguyễn Hải YếnNTR0Nguyễn Trãi - Ba Đình1,50,013,5121
138Nguyễn Thị Thúy NgânBMA0Ban Mai1,00,014,0020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)