Rank after Round 4

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
111Quách Minh ChâuKLI0WienKim Liên4,00,09,0411
26Nguyễn Phương LinhNHU0Nguyễn Huệ3,00,012,0321
35Nguyễn Như QuỳnhTOB0Thanh Oai B3,00,08,0332
41Cao Khánh LinhTQT0Trần Quốc Tuấn3,00,07,5322
510Phạm Hạnh TrangTOA0Thanh Oai A3,00,06,5321
63Lê Thị Hoàng YếnYVI0Yên Viên2,00,010,5221
79Phạm Diệu HươngKLI0WienKim Liên2,00,08,5121
812Tạ Phương PhươngNHU0Nguyễn Huệ2,00,07,5110
94Nguyễn Hải YếnNTR0Nguyễn Trãi - Ba Đình1,50,58,5121
1013Triệu Hải YếnPDP0Phan Đình Phùng1,50,58,5010
117Nguyễn Thanh HuyềnBBA0Bất Bạt1,00,010,0120
122Đỗ Ngọc AnhBBA0Bất Bạt1,00,09,0120
138Nguyễn Thị Thúy NgânBMA0Ban Mai1,00,08,0020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)

Advertisement