Rank after Round 2

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
13Lê Thị Hoàng YếnYVI0Yên Viên2,00,02,0211
10Phạm Hạnh TrangTOA0Thanh Oai A2,00,02,0211
36Nguyễn Phương LinhNHU0Nguyễn Huệ2,00,01,0211
11Quách Minh ChâuKLI0WienKim Liên2,00,01,0211
513Triệu Hải YếnPDP0Phan Đình Phùng1,00,03,0010
69Phạm Diệu HươngKLI0WienKim Liên1,00,03,0000
71Cao Khánh LinhTQT0Trần Quốc Tuấn1,00,02,0111
4Nguyễn Hải YếnNTR0Nguyễn Trãi - Ba Đình1,00,02,0111
92Đỗ Ngọc AnhBBA0Bất Bạt1,00,02,0110
5Nguyễn Như QuỳnhTOB0Thanh Oai B1,00,02,0110
118Nguyễn Thị Thúy NgânBMA0Ban Mai0,00,03,0010
12Tạ Phương PhươngNHU0Nguyễn Huệ0,00,03,0010
137Nguyễn Thanh HuyềnBBA0Bất Bạt0,00,02,0010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)