Rank after Round 6

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
117Phùng Thị Ngọc ChiDDA0Đống Đa6,00,023,5633
210Nguyễn Hà Bảo TrânCGI0Cầu Giấy5,00,018,5532
37Lê Nguyễn Vi AnhTXU0Thanh Xuân4,00,024,5422
416Phùng Thị Hải LinhHKI0Hoàn Kiếm4,00,022,0443
51Bùi Minh PhươngHOZ0SNQT Horizon4,00,020,5431
66Hoàng Khánh LinhHKI0Hoàn Kiếm4,00,016,0432
718Trần Khánh LinhNTL0Nam Từ Liêm3,50,023,5331
82Đặng Hà NgânHMA0Hoàng Mai3,50,018,5232
99Nguyễn Đỗ Thu TrangHKI0Hoàn Kiếm3,50,015,0331
1020Trần Thị Ánh NguyệtTXU0Thanh Xuân3,50,015,0120
1112Nguyễn Quỳnh AnhLBI0Long Biên3,00,020,0342
1223Vũ Lê Phương AnhHDO0Hà Đông3,00,018,5231
1322Trương Hoàng Yến NhiBDI0Ba Đình3,00,015,5333
144Giáp Phương NgaBDI0Ba Đình3,00,012,0331
1514Nguyễn Thị Minh ÁnhQOA0Quốc Oai2,50,020,0231
163Đoàn Thanh MaiNTL0Nam Từ Liêm2,00,018,5020
1715Nguyễn Thùy TrâmHDO0Hà Đông2,00,018,0130
185Hoàng Hải AnhDDA0Đống Đa2,00,015,5231
198Lương Minh HuyềnLBI0Long Biên1,50,09,0130
2021Trần Thu TrangHMA0Hoàng Mai1,00,020,5121
2119Trần Phương DungBTL0Bắc Từ Liêm1,00,014,5110
2213Nguyễn Thảo NguyênBDI0Ba Đình0,00,018,5000
2311Nguyễn Minh ChâuTTH0Thạch Thất0,00,015,5020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)