Rank after Round 3

Rk.SNoNameFEDRtgBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Lê Nguyễn Vi AnhTXU0Thanh Xuân3,00,06,0311
217Phùng Thị Ngọc ChiDDA0Đống Đa3,00,05,0311
316Phùng Thị Hải LinhHKI0Hoàn Kiếm3,00,04,5322
41Bùi Minh PhươngHOZ0SNQT Horizon2,00,06,0210
523Vũ Lê Phương AnhHDO0Hà Đông2,00,05,5110
610Nguyễn Hà Bảo TrânCGI0Cầu Giấy2,00,05,0221
18Trần Khánh LinhNTL0Nam Từ Liêm2,00,05,0221
822Trương Hoàng Yến NhiBDI0Ba Đình2,00,04,0222
912Nguyễn Quỳnh AnhLBI0Long Biên2,00,04,0221
102Đặng Hà NgânHMA0Hoàng Mai2,00,04,0111
1114Nguyễn Thị Minh ÁnhQOA0Quốc Oai1,51,05,5110
129Nguyễn Đỗ Thu TrangHKI0Hoàn Kiếm1,50,03,5121
136Hoàng Khánh LinhHKI0Hoàn Kiếm1,00,05,0121
145Hoàng Hải AnhDDA0Đống Đa1,00,05,0110
15Nguyễn Thùy TrâmHDO0Hà Đông1,00,05,0110
1620Trần Thị Ánh NguyệtTXU0Thanh Xuân1,00,04,5020
173Đoàn Thanh MaiNTL0Nam Từ Liêm1,00,04,5010
1819Trần Phương DungBTL0Bắc Từ Liêm1,00,04,0110
1921Trần Thu TrangHMA0Hoàng Mai1,00,03,5111
204Giáp Phương NgaBDI0Ba Đình1,00,03,0120
2113Nguyễn Thảo NguyênBDI0Ba Đình0,00,05,0000
2211Nguyễn Minh ChâuTTH0Thạch Thất0,00,04,0010
238Lương Minh HuyềnLBI0Long Biên0,00,03,0020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: The greater number of victories (variable)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: The greater number of victories (variable)