HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U7 -

Last update 15.01.2020 11:02:56, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionCờ tiêu chuẩn: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ tiêu chuẩn: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Cờ nhanh: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ nhanh: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAMS, BBA, BDI, BMA, BTL, CGI, CMY, DAN, DDA, ĐPH, GLA, HBT, HCA, HDO, HDU, HKI, HMA, HOZ, KLI, LBI, LTT, MDU, NCH, NHO, NHU, NTL, NTR, PDP, PHT, PTH, QOA, SSO, STA, THO, TOA, TOB, TQT, TTH, TTR, TXU, UHO, VDU, YHO, YVI
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgBdldClub/City
1Đào Hà ThuHKI0Hoàn Kiếm
2Đào Minh ChâuTXU0Thanh Xuân
3Đào Vũ Minh ChâuNTL0Nam Từ Liêm
4Đặng Ngọc ChâuHMA0Hoàng Mai
5Đỗ Anh ThưHKI0Hoàn Kiếm
6Đỗ Hoàng NgânBDI0Ba Đình
7Hoàng Bảo HânTXU0Thanh Xuân
8Lê Bảo AnTTR0Thanh Trì
9Lê Việt Hiền AnhHKI0Hoàn Kiếm
10Nguyễn Bảo Diệp AnBDI0Ba Đình
11Nguyễn Gia HânDDA0Đống Đa
12Nguyễn Linh ChiCGI0Cầu Giấy
13Nguyễn Ngọc Thái VânHMA0Hoàng Mai
14Nguyễn Phạm Quỳnh AnhHDO0Hà Đông
15Nguyễn Phương AnLBI0Long Biên
16Nguyễn Phương ChiLBI0Long Biên
17Nguyễn Thái AnCGI0Cầu Giấy
18Nguyễn Thái AnBTL0Bắc Từ Liêm
19Phạm Bảo ChâuDAN0Đông Anh
20Phạm Phương Thảo NguyênNTL0Nam Từ Liêm
21Phan Anh ThưNTL0Nam Từ Liêm
22Trần Bảo NgânCGI0Cầu Giấy
23Trần Minh AnhDDA0Đống Đa
24Vũ Bảo KhanhBDI0Ba Đình
25Vũ Thanh ChâuHDO0Hà Đông