HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U15 -

Last update 15.01.2020 11:02:28, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionCờ tiêu chuẩn: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ tiêu chuẩn: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Cờ nhanh: Nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam 18
Cờ nhanh: Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ 18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAMS, BBA, BDI, BMA, BTL, CGI, CMY, DAN, DDA, ĐPH, GLA, HBT, HCA, HDO, HDU, HKI, HMA, HOZ, KLI, LBI, LTT, MDU, NCH, NHO, NHU, NTL, NTR, PDP, PHT, PTH, QOA, SSO, STA, THO, TOA, TOB, TQT, TTH, TTR, TXU, UHO, VDU, YHO, YVI
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgBdldClub/City
1Bùi Quốc AnhBDI0WienBa Đình
2Cao Thành AnNTL0Nam Từ Liêm
3Hoàng Minh ViệtCGI0Cầu Giấy
4Hoàng Văn QuangHBT0Hai Bà Trưng
5Lã Hoàng BáchTXU0Thanh Xuân
6Lại Đức MinhTXU0Thanh Xuân
7Lê Đức ThựBDI0WienBa Đình
8Ngô Bá MinhHKI0Hoàn Kiếm
9Ngô Thái BìnhHKI0Hoàn Kiếm
10Nguyễn Hữu ThànhTHO0Tây Hồ
11Nguyễn Ngọc MinhLBI0Long Biên
12Nguyễn Phúc AnhDDA0Đống Đa
13Nguyễn Quang TháiBDI0WienBa Đình
14Nguyễn Sĩ Nam KhánhLBI0Long Biên
15Nguyễn Sỹ BáchHBT0Hai Bà Trưng
16Nguyễn Tuấn AnhDDA0Đống Đa
17Nhâm Ngọc MinhTXU0Thanh Xuân
18Phạm Gia HuyCGI0Cầu Giấy
19Phạm Gia HưngHDO0Hà Đông
20Phùng Văn HiếuTTH0Thạch Thất
21Trần Phan Hoàng NamNTL0Nam Từ Liêm
22Trần Tùng QuânCGI0Cầu Giấy
23Vũ Quang KhảiTHO0Tây Hồ
24Vũ Thành LâmTTR0Thanh Trì
25Vũ Xuân MinhHDO0Hà Đông