GIẢI CỜ TƯỚNG HKPĐ QUẬN CẦU GIẤY NĂM HỌC 2019-2020 - BẢNG NỮ 7 TUỔI

Last update 08.12.2019 09:26:35, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionCỜ VUA: NAM 7, NAM 9, NAM 11, NỮ 7, NỮ 9, NỮ 11
CỜ TƯỚNG: NAM 7, NAM 9, NAM 11, NỮ 7, NỮ 9, NỮ 11
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAHO, ALA, ARC, DTT, DVA, DVB, FPT, GAT, GLO, HGM, JPI, LTT, MDI, NBK, NDO, NKT, NSI, NTA, NTY, QHO, THO, TLK, TYE, YHO
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Nguyễn Ngọc Nguyên AnhYHOTh Yên Hòa
2Vũ Hiền AnhQHOTh Quan Hoa
3Ngô Phương AnhDVATh Dịch Vọng A
4Dương Quỳnh ChiDVATh Dịch Vọng A
5Nguyễn Ngân HàNKTTh Nguyễn Khả Trạc
6Nguyễn Công Bảo HạYHOTh Yên Hòa
7Lê Gia HânNTATh Nghĩa Tân
8Lưu Khánh HuyềnNTATh Nghĩa Tân
9Đặng Ngô Bảo NgọcQHOTh Quan Hoa
10Phạm Vũ Hiền NhiAHOTh An Hòa
11Nguyễn Thu ThảoNDOTh Nghĩa Đô
12Đào Châu Hải VânNDOTh Nghĩa Đô
13Trương Thị Tường VyNKTTh Nguyễn Khả Trạc