GIẢI CỜ TƯỚNG HKPĐ QUẬN CẦU GIẤY NĂM HỌC 2019-2020 - BẢNG NAM 7 TUỔI

Last update 08.12.2019 09:28:15, Creator/Last Upload: pham viet khoa hanoi vietnam

Tournament selectionCỜ VUA: NAM 7, NAM 9, NAM 11, NỮ 7, NỮ 9, NỮ 11
CỜ TƯỚNG: NAM 7, NAM 9, NAM 11, NỮ 7, NỮ 9, NỮ 11
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAHO, ALA, ARC, DTT, DVA, DVB, FPT, GAT, GLO, HGM, JPI, LTT, MDI, NBK, NDO, NKT, NSI, NTA, NTY, QHO, THO, TLK, TYE, YHO
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Lê Đình AnMDITh Mai Dịch
2Lê Quang AnhARCTh Archimedes Academy
3Nguyễn Duy Nhật AnhNTYTh Nam Trung Yên
4Nguyễn Vinh AnhDVBTh Dịch Vọng B
5Đoàn Gia BảoNKTTh Nguyễn Khả Trạc
6Phạm Nguyên ĐứcDVATh Dịch Vọng A
7Hồ Đăng DuyNTATh Nghĩa Tân
8Vũ Lê Ánh DươngNTATh Nghĩa Tân
9Trần Vũ GiangQHOTh Quan Hoa
10Bùi Trần Quốc HiệuNKTTh Nguyễn Khả Trạc
11Vũ Lê Trọng HiếuAHOTh An Hòa
12Nguyễn Minh HảiARCTh Archimedes Academy
13Nguyễn Văn HiếuNTYTh Nam Trung Yên
14Thái Bảo KhánhYHOTh Yên Hòa
15Nguyễn KhoaTYETh Trung Yên
16Nghiêm Trung KiênNDOTh Nghĩa Đô
17Nguyễn Trọng LongTHOTh Trung Hòa
18Lê Nguyễn Thái MinhYHOTh Yên Hòa
19Nguyễn Tăng MạnhMDITh Mai Dịch
20Dương Huy NghĩaDVATh Dịch Vọng A
21Đinh Đức PhátHGMTh Hermann Gmeiner
22Trần Vũ PhongAHOTh An Hòa
23Trần An PhúTYETh Trung Yên
24Ngô Nam PhongNDOTh Nghĩa Đô
25Lê Bảo SơnDVBTh Dịch Vọng B