GIẢI HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG THÀNH PHỐ NHA TRANG NĂM HỌC 2019-2020 MÔN CỜ VUA DANH SÁCH TỔNG HỢP

Last update 03.12.2019 09:31:28, Creator/Last Upload: saigon

Tournament selectionDANH SÁCH TỔNG HỢP
Parameters Show tournament details, show flags , Link with tournament calendar
Overview for teamB09, B11, B13, B15, G09, G11, G13, G15
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgClub/City
1Nguyễn Minh ThànhB092000P.Sài
2Nguyễn Võ Quý DươngB091999V.Thắng
3Nguyễn Hoài Thiên AnB091998V.Phước 1
4Hoàng Gia BảoB091997T.Lập 1
5Phan Sỹ Quốc BảoB091996Vạn Thạnh
6Trần Quốc BảoB091995P.Hòa 1
7Ngô ChínhB091994V.Phước 1
8Phạm Bảo DuyB091993L.Thọ
9Cao Ngọc HảiB091992X.Huân 2
10Lê Trần Minh HiếuB091991V.Hòa 2
11Trần Ngô Minh HoàngB091990V.Thọ
12Trần Nhật HoàngB091989X.Huân 1
13Đào Minh HuyB091988P.Tiến
14Trương Tuấn KiênB091987V.Phước 2
15Trịnh Cao KỳB091986P.Đồng
16Lê Thừa KhangB091985X.Huân 1
17Nguyễn Văn An KhánhB091984P.Đồng
18Nguyễn Viết Nam KhánhB091983V.Trường
19Nguyễn Tùng KhánhB091982T.Lập 1
20Nguyễn Hữu KhiêmB091981V.Nguyên 1
21Huỳnh Nguyễn Đăng KhoaB091980L.Thọ
22Nguyễn Đăng KhoaB091979T.Lập 2
23Phan Nguyễn Tùng LâmB091978X.Huân 2
24Phạm Hoàng LongB091977P.Long 2
25Phạm Thanh LongB091976V.Thắng
26Nguyễn Quang MạnhB091975P.Long 1
27Nguyễn Trân Anh MinhB091974V.Nguyên 1
28Trần Bình MinhB091973P.Tiến
29Nguyễn Cao MinhB091972V.Hòa 1
30Phan Duy MinhB091971P.Tân 2
31Ngô Trần Nhật MinhB091970Vĩnh Thạnh
32Phạm Văn Tiến MinhB091969V.Phương 1
33Trần Đức NamB091968V.Hiệp
34Hồ Trọng NghĩaB091967P.Hải 1
35Bùi Hoàng NguyênB091966V.Hòa 1
36Nguyễn Thành NhânB091965P.Hòa 2
37Phan Hạo NhiênB091964P.Long 2
38Phạm Minh PhongB091963P.Hải 1
39Vy Gia PhúB091962N.Hiệp
40Nguyễn Minh PhúcB091961Vĩnh Thạnh
41Trần Ngọc QuangB091960T.Lập 2
42Trần Mạnh QuânB091959P.Tân 2
43Trần Hữu TàiB091958P.Hòa 2
44Nguyễn Lê Anh TúB091957V.Thọ
45Đỗ Hồng TháiB091956Vạn Thạnh
46Nguyễn Quang ThànhB091955V.Hải 1
47Nguyễn Nhật ThiệnB091954V.Hiệp
48Nguyễn Minh ThôngB091953P.Hòa 1
49Trang Sĩ ThôngB091952P.Sài
50Lê Võ Hoàng TríB091951V.Hải 1
51Nguyễn Minh TríB091950V.Phước 2
52Lê Quốc TrọngB091949V.Trường
53Vũ Phạm Tuấn ViệtB091948V.Phương 1
54Phùng Ngọc Minh ChâuG091947P.Sài
55Lê Kỳ AnhG091946Vạn Thạnh
56Phạm Thảo AnhG091945T.Lập 1
57Phạm Hoàng Trâm AnhG091944V.Nguyên 1
58Huỳnh Ngọc Minh ÁnhG091943V.Phước 2
59Thái Nguyễn Ngọc ÁnhG091942Vĩnh Thạnh
60Huỳnh Ngọc Ý ChungG091941V.Phương 1
61Nguyễn An Khánh GiangG091940V.Phước 2
62Trương Ngô Thiên HàG091939T.Lập 2
63Cao Phùng Thanh HàG091938V.Hải 2
64Nguyễn Đào Gia HânG091937P.Long 1
65Nguyễn Thị Ngọc HânG091936Vĩnh Thạnh
66Nguyễn Hoàng Gia KhánhG091935V.Thắng
67Ngô Minh Phương LanG091934L.Thọ
68Đỗ Đỗ Mai LinG091933V.Thắng
69Huỳnh Thị Ngọc MaiG091932P.Long 2
70Nguyễn Ngọc Bảo NgânG091931T.Lập 2
71Nguyễn Võ Hoàng NgânG091930P.Tiến
72Nguyễn Ngọc Kim NgânG091929P.Tiến
73Văn Gia NghiG091928P.Sài
74Phan Minh NgọcG091927P.Hải 1
75Nguyễn Thị Thanh NgọcG091926P.Long 2
76Hoàng Thị Bảo PhươngG091925P.Tân 2
77Nguyễn Trần Minh ThanhG091924N.Hiệp
78Nguyễn Phạm Uyên ThảoG091923X.Huân 1
79Hồ Thanh ThủyG091922V.Thọ
80Nguyễn Ngọc Khánh ThưG091921V.Phương 1
81Trần Minh ThưG091920P.Hòa 1
82Hà Phan Quỳnh ThưG091919P.Hải 1
83Hồ Hoài ThươngG091918V.Thọ
84Nguyển Bình TrangG091917X.Huân 2
85Nguyễn Thị Huyền TrangG091916X.Huân 2
86Lương Hoàng Bảo TrânG091915P.Hòa 1
87Nguyễn Lê Bảo UyênG091914V.Nguyên 1
88Lê Thanh VânG091913Vạn Thạnh
89Nguyễn Chí HiếuB111912L.Thọ
90Ngô Nhất Nguyên KhangB111911Vạn Thạnh
91Nguyễn Anh NhânB111910V.Nguyên 1
92Nguyễn Sĩ Duy KhôiB111909P.Hòa 2
93Phạm Nguyễn Hoài AnhB111908P.Hải 3
94Phan Quốc Nhật AnhB111907V.Hiệp
95Huỳnh Lê Tường AnhB111906N.Hiệp
96Nguyễn Hoàng BáchB111905V.Hải 2
97Nguyễn Gia BảoB111904V.Hải 1
98Trần Đức BìnhB111903P.Đồng
99Nguyễn Đăng ĐạtB111902P.Sài
100Ngô Khánh ĐạtB111901P.Sài
101Trần Minh ĐạtB111900V.Phước 2
102Nguyễn Thành ĐạtB111899V.Lương 2
103Nguyễn Hoàng Hải ĐăngB111898Vạn Thạnh
104Nguyễn Minh Hải ĐăngB111897V.Thắng
105Thái Khương Minh ĐứcB111896L.Thọ
106Lê Tấn ĐứcB111895Vĩnh Thạnh
107Trần Nguyễn Hoàng GiaB111894P.Hòa 2
108Lâm Văn Thanh HảiB111893X.Huân 1
109Trần Khánh HòaB111892P.Long 1
110Trương Quốc HòaB111891V.Phương 1
111Cao Nguyễn Gia HoàngB111890P.Hải 1
112Nguyễn Văn Lê HoàngB111889V.Hòa 2
113Phan Nhật HoàngB111888P.Long 2
114Lê Vũ Gia HuyB111887P.Hải 3
115Nguyễn Minh HuyB111886V.Nguyên 3
116Trần Thanh HưngB111885V.Hải 2
117Nguyễn Trung KiênB111884P.Hòa 1
118Nguyễn Quốc KiệtB111883V.Lương 2
119Nguyễn Hữu KhaB111882V.Nguyên 1
120Trần Đinh Minh KhangB111881T.Lập 2
121Nguyễn Đình KhánhB111880P.Sơn
122Nguyễn Đức KhánhB111879P.Long 1
123Nguyễn Gia KhánhB111878V.Hiệp
124Lê Nguyễn Nam KhánhB111877V.Phương 2
125Nguyễn Anh KhoaB111876T.Lập 1
126Nguyễn Trọng KhôiB111875P.Tân 2
127Nguyễn Khắc Bảo LâmB111874V.Phương 2
128Nguyễn Quốc Bảo LâmB111873V.Thắng
129Trần Hoàng LongB111872V.Phước 1
130Trần Thành LuânB111871P.Đồng
131Nguyễn Đình MạnhB111870V.Trường
132Nguyễn Trần Bình MinhB111869T.Lập 1
133Nguyễn Thanh NhànB111868X.Huân 2
134Nguyễn Thiện NhânB111867P.Thịnh
135Nguyễn Trọng Minh NhậtB111866X.Huân 2
136Lê Văn PhongB111865P.Thịnh
137Nguyễn Trọng Gia PhúB111864V.Trường
138Nguyễn Xuân PhúB111863P.Hải 1
139Nguyễn Võ Qúy PhướcB111862V.Phước 2
140Đỗ Anh QuânB111861V.Phương 1
141Trần Nguyễn Hải QuânB111860P.Long 2
142Lê Anh QuốcB111859Vĩnh Thạnh
143Nguyễn Chí SơnB111858T.Lập 2
144Lê Minh SơnB111857V.Trung
145Nguyễn Nguyên ToànB111856P.Tiến
146Lại Văn ThôngB111855P.Tân 2
147Phạm Chỉ Thiên ThuậnB111854V.Phước 1
148Nguyễn Quang ThưởngB111853V.Hải 1
149Phạm Hoàng TrungB111852V.Trung
150Ngô Quốc TrungB111851Vĩnh Ngọc

Show complete list