GIẢI CỜ TƯỚNG HỘI THAO CÔNG ĐOÀN VIÊN CHỨC THÀNH PHỐ 2019 BẢNG NAM

Posledná aktualizácia 16.05.2019 11:06:14, Creator/Last Upload: vietnamchess

Výber turnajaBANG_NAM, BANG_NU
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaATP, BDT, BHX, BNC, BSG, BTH, CCB, CTY, DSD, DTB, DTX, DUK, GDT, HLU, HTX, KBN, KCN, LLD, MTQ, NCN, NHB, NNN, NPT, NXB, SCT, SDL, SKT, SNG, SNN, SNV, STC, STN, STP, SXD, TDN, TDT, TGT, THA, TTT, VHD, VKS, VNT, VTU, VUB
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí
Excel a tlačTlač, Export do Excelu (.xls), Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF

Štartová listina

č.MenoFED
1Phạm Quốc AnMTQ
2Trần Tuấn AnhDTB
3Nguyễn Văn BSNN
4Phạm Đức BảoVKS
5Nguyễn Thanh BìnhVTU
6Hồ Sĩ BửuCTY
7Lê Như CườngNCN
8Nguyễn Anh CườngSKT
9Lê Hữu ChíNPT
10Đỗ Đình ChiếnBNC
11Trần Lê Công ChiếnBHX
12Chu Tự ChínhSTP
13Hà Văn ChínhHTX
14Lưu Hoài ChínhVKS
15Mai Văn ChínhSNN
16Trần Văn ChínhKBN
17Nguyễn HảiNXB
18Nguyễn Ngọc DinhSXD
19Nguyễn Nguyên Hoàng Tôn QuyềnBSG
20Trần Thanh DũngSNN
21Trần Trung DũngTDT
22Trần Ngọc ĐịnhSTN
23Nguyễn Chí ĐứcDTB
24Lê Trường GiangHTX
25Trần Văn GiàuDTX
26Nguyễn Văn HàNHB
27Nguyễn Minh HảiTGT
28Lê Phúc HậuMTQ
29Nguyễn Huy HoàngHLU
30Nguyễn Vũ Minh HoàngNNN
31Đinh Duy HưngVKS
32Châu Ngọc HừngATP
33Trần Minh KiênVTU
34Trịnh Tuấn KiệtSCT
35Bùi Minh KỳBHX
36Nguyễn Ngọc KhánhGDT
37Trần Vũ Đăng KhoaVTU
38Tô Văn LâmSXD
39Nguyễn Phước Định LânTDN
40Lê Thanh LiêmSNN
41Nguyễn Thanh LiêmLLD
42Hoàng LongDSD
43Nguyễn Ngọc LongSCT
44Nguyễn Phước LongSNN
45Nguyễn Văn LượngSNV
46Đào Khánh MinhSTN
47Nguyễn Hoài NamNXB
48Nguyễn Ngọc NamTTT
49Trần Hữu NghịSDL
50Huỳnh Tôn NghĩaBSG
51Huỳnh Văn NghĩaDTX
52Phạm Hiếu NghĩaVHD
53Lữ Phụng NguyễnVNT
54Trần Thanh NhànVNT
55Nguyễn Hứa Huyền NhưSTC
56Nguyễn Kim PhátVTU
57Nguyễn Minh PhátSTN
58Đinh Thiên PhúNPT
59Huỳnh Hữu PhúTDN
60Phan Hồng PhúBDT
61Trần Thanh PhúVKS
62Trần Thanh PhúVTU
63Trần Hữu QuốcSNV
64Bùi Tứ QuýGDT
65Khổng Thanh SơnVTU
66Lê Huy SơnKCN
67Nguyễn Khoa SỹVUB
68Văn Cập TàiBDT
69Nguyễn Ngọc ToànTTT
70Trần Anh TuấnKBN
71Trần Quốc TuấnATP
72Vũ Quang TháiHTX
73Trần Thiện ThanhSTN
74Đặng Trường ThànhATP
75Huỳnh Văn ThànhBTH
76Nguyễn Trường ThànhVKS
77Dương Thế ThạnhBTH
78Nguyễn Công ThắngVKS
79Nguyễn Văn ThịnhTHA
80Phạm Đức ThịnhKCN
81Phan Đỗ Minh ThưSNN
82Phạm Văn TríDUK
83Trần Quốc TrungBNC
84Lê Xuân VậnSDL
85Phùng Thế VinhCCB
86Đặng Quý VũVTU
87Lê Anh VũDUK
88Nguyễn Hoàng VũDSD
89Nguyễn Thế VũVUB
90Trần Văn VũTDT
91Trần Xuân VũLLD
92Lê Văn Thanh XuânSXD
93Trần Minh HiếuSNG
Advertisement