Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TOÀN QUỐC 2019 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NAM

Last update 10.05.2019 10:47:30, Creator/Last Upload: vietnamchess

Player overview for BNI

SNoNameRtgIFED123456789Pts.Rk.Group
23Nguyễn Lâm Tùng1734BNI1010100115,025CO_NHANH: NAM
27Trần Đăng Minh Quang1625BNI1010100115,022CO_NHANH: NAM
31Trần Đăng Minh Quang1663BNI01½0010114,529CO_CHOP: NAM
34Nguyễn Lâm Tùng1572BNI0101010014,040CO_CHOP: NAM
31CMTran Dang Minh Quang2033BNI½010110014,518CO_TIEU_CHUAN: NAM

Results of the last round for BNI

Rd.Bo.No.NameFEDPts. ResultPts. NameFEDNo.
91522Nguyễn Lâm ThiênHCM4 0 - 14 Trần Đăng Minh QuangBNI27
91647Trần Mạnh TiếnCTH4 0 - 14 Nguyễn Lâm TùngBNI23
92031Trần Đăng Minh QuangBNI 1 - 0 Đỗ An HòaNBI37
92334Nguyễn Lâm TùngBNI3 1 - 03 Nguyễn Quang TrungBGI49
91431CMTran Dang Minh QuangBNI 1 - 0 Nguyen Lam ThienHCM32

Player details for BNI

Rd.SNoNameRtgIFEDPts.Res.
Nguyễn Lâm Tùng 1978 BNI Rp:2114 Pts. 5,0
153Nguyễn Hoàng Hiệp0HNO3,5s 1
21Nguyễn Ngọc Trường Sơn2641CTH7,5s 0
354Đỗ An Hòa0NBI2,0w 1
460Bùi Vinh0HNO5,5w 0
555Phạm Anh Kiên0NBI3,0s 1
639Phạm Xuân Đạt0HNO5,0w 0
78Trần Minh Thắng2351HNO4,5s 0
849Phan Lương0QDO3,0w 1
947Trần Mạnh Tiến0CTH4,0s 1
Trần Đăng Minh Quang 1974 BNI Rp:2121 Pts. 5,0
157Nguyễn Hoài Nam0QNI4,5s 1
22Trần Tuấn Minh2511HNO6,5w 0
330Trần Đăng Minh Đức1439HNO3,5s 1
410Lư Chấn Hưng2223KGI4,5w 0
53Nguyễn Văn Huy2470HNO5,5w 1
66Nguyễn Đức Hòa2452QDO7,0s 0
716Vũ Quang Quyền1977HCM5,0s 0
853Nguyễn Hoàng Hiệp0HNO3,5w 1
922Nguyễn Lâm Thiên1736HCM4,0s 1
Trần Đăng Minh Quang 1970 BNI Rp:2109 Pts. 4,5
12Trần Tuấn Minh2587HNO6,0s 0
254Nguyễn Hoàng Đăng Huy0CTH2,5w 1
314Nguyễn Anh Khôi2259HCM6,0s ½
48Nguyễn Văn Huy2437HNO4,5w 0
513Dương Thế Anh2260QDO5,5s 0
652Nguyễn Thiệu Anh0BGI3,5w 1
715Bảo Khoa2221KGI5,5s 0
855Phạm Anh Kiên0NBI2,5s 1
937Đỗ An Hòa1373NBI3,5w 1
Nguyễn Lâm Tùng 1967 BNI Rp:2016 Pts. 4,0
15Đào Thiên Hải2498HCM6,5w 0
253Đoàn Thế Đức0QDO2,0s 1
33Cao Sang2528LDO5,0w 0
455Phạm Anh Kiên0NBI2,5s 1
525Nguyễn Huỳnh Minh Thiên1861HNO5,0w 0
658Nguyễn Hải Quân0QNI4,0s 1
723Đào Minh Nhật1908HPH4,0w 0
851Phan Lương0QDO4,0s 0
949Nguyễn Quang Trung0BGI3,0w 1
CM Tran Dang Minh Quang 2033 BNI Rp:2286 Pts. 4,5
112FMDang Hoang Son2320HCM6,0w ½
24GMNguyen Anh Dung2470QNI5,0s 0
317Tran Manh Tien2275CTH4,0s 1
421CMNguyen Quoc Hy2182HCM4,5w 0
59FMHoang Canh Huan2397DAN3,5s 1
619IMLu Chan Hung2215KGI4,0w 1
78GMCao Sang2411LDO5,0s 0
811IMVo Thanh Ninh2371KGI5,5w 0
932Nguyen Lam Thien1936HCM3,5w 1