Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

World Youth Chess Championships 2018 - Rapid G16

Cập nhật ngày: 18.10.2018 19:41:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: mprevenios

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rp
120WFMBach Ngoc Thuy DuongVIE16617,50,043,547,5472313
21WFMGoltseva EkaterinaRUS22036,00,045,549,5552087
37Berdnyk MariiaUKR20226,00,045,047,0452055
414WFMSerikbay AsselKAZ18856,00,044,047,5562082
52Maltsevskaya AleksandraRUS21946,00,043,546,0462110
63WIMSolozhenkina ElizavetaRUS21896,00,042,046,0552166
78WFMMiroshnik EkaterinaRUS20115,50,042,045,5551956
813FMJarocka LiwiaPOL19175,00,041,045,0551969
95Muetsch AnnmarieGER20725,00,036,540,5441987
104WFMGetman TatyanaRUS20804,50,046,549,0541986
1111WFMGrigorieva YuliaRUS19454,50,040,040,0431900
126Meenal GuptaIND20654,50,037,537,5441785
1316Yurasova DariaRUS18454,50,032,532,5441843
149WFMBulatova KamaliyaRUS19874,00,042,044,5541895
1519WFMHilario AleylaPER16824,00,040,544,5541949
1610Zhang XiaoCHN19804,00,034,534,5441787
1712WFMUrh ZalaSLO19354,00,032,032,0441766
1817Simkunaite GabijaLTU17984,00,030,530,5531784
1921WFMMakhija AashnaIND15113,50,032,532,5531762
2015WCMNguyen Vu Thu HienVIE18722,50,032,532,5421655
2118Golsta RamonaLAT16952,00,033,033,0521585
2222Sild Marta PauliineEST13400,00,031,533,5401050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: The greater number of victories (variable)