Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

26th European Club Cup 2010 Plovdiv, Bulgaria

Cập nhật ngày: 23.10.2010 20:09:05, Người tạo: ia dr. dirk j.a. de ridder,Tải lên sau cùng: irma und werner stubenvoll

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14RUS
Economist-SGSEU-176101328,5176,0
26RUS
Yugra75111127,5168,0
310UKR
A DAN DZO & PGMB - Chernigiv75111127,5165,5
41AZE
SOCAR Azerbaijan75111127,0172,5
55GER
Baden-Baden OSG75111127,0168,5
68ISR
Ashdod Elite CC75021027,0164,5
711GER
Werder Bremen75021027,0155,5
82RUS
St.Petersburg Chess Club75021026,0168,0
93RUS
ShSM-64 Moscow74211024,5186,0
109RUS
Ural7412927,0160,0
117ARM
Mika Yerevan7412926,5166,5
1216UKR
Rivnenski Iisovi zubry - Rivne7412926,5144,5
1312CZE
G-Team Novy Bor7331922,5179,0
1423SWE
Viking Stockholm7403827,5123,0
1518ESP
Gros Xake Taldea7403825,0156,0
1621LTU
Margiris Kaunas7322824,5129,0
1714ISR
Beer Sheva CC7403823,5166,0
1824GER
Solingen SG7403823,5142,5
1917BLR
Vesnianka Gran7322823,5137,5
2015BIH
Bihac CK7403822,5158,5
2120BEL
Eynatten - KSK477322822,0166,0
2225MKD
Gambit-Asseco-See Skopje7403820,5158,0
2322BIH
Glasinac7313722,5155,5
2419NOR
Oslo Schakselskap7313722,0161,5
2534BEL
K Gentse SRL7313720,0145,5
2628NED
LSG7313720,0139,5
2742DEN
Aarhus Skakklub/Skolerne7304623,0108,5
2813BUL
Naiden Voinov CC7304622,5162,5
2927ITA
Obiettivo Risarcimento Padova7304622,5118,5
3029BEL
Amay7304621,0132,5
3136NOR
Asker Sjakklubb7304620,5128,0
3230SVK
Prievidza SK7223620,0146,0
3344GRE
Chanion Skakistiki Akademia7304619,5122,5
3435FIN
Etela-Vantaan Shakki7223619,5119,5
3526FRA
Evry Grand Roque7304619,0152,0
3632ENG
Betsson7304619,0135,5
3737TUR
Manisa Doruk Koleji7304617,5142,0
3831UKR
LugPokerChess - Lugansk7214516,5150,0
3933FIN
Tammer Shakki7214515,5161,0
4040ENG
White Rose7214515,5135,0
4146ALB
Butrinti7124415,0107,5
4247EUR
Expik Klubi i shahut7124414,0107,0
4341WLS
Cardiff Chess Club7205410,5147,5
4439LUX
Differdange CE Le Cavalier720549,5160,5
4543LUX
Dudelange CE7115315,5117,0
4638DEN
Brønshøj Skakforening7115315,5108,5
4748WLS
Nidum Chess Club7115312,5104,0
4849EUR
Shqiponja KSH7115311,0114,5
4945IRL
Ennis Chess Club7016112,5114,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)