GIẢI NĂNG KHIẾU TPHCM 2018 - MÔN CỜ VUA BẢNG NAM 9 TUỔI

Τελευταία ενημέρωση14.06.2018 06:35:50, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: vietnamchess

Επιλογή τουρνουάCoTieuChuan CoVua: Nam U07, U09, U11, U13, U15, Nu U07, U09, U11, U13, U15
CoTieuChuan CoTuong: Nam U09, U11, U13, U15, Nu U09, U11, U13, U15
CoVuaNhanh: Bang Nam U7, U09, U11, U13, U15, Bang Nu U07, U09, U11, U13, U15
CoTuongNhanh: Nam U09, U11, U13, U15, Nu U09, U11, U13, U15
Επιλογή παραμέτρων προβολή στοιχείων τουρνουά, Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά
Επισκόπηση για την ομάδαBTA, HBC, HCC, NTN, Q01, Q02, Q03, Q04, Q05, Q06, Q07, Q08, Q10, Q11, Q12, QBT, QGV, QPN, QTB, QTĐ, QTP, SMS
ΛίστεςΑρχική Κατάταξη, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Alphabetical list all groups, Χρονοδιάγραμμα
Πίνακας Τελικής Κατάταξης μετά από 7 Γύρους, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης
Ατομικά ζευγάριαΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7/7 , χωρίς αντίπαλο
Κατάταξη μετά απόΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7
Κορυφαίοι 5 παίκτες, Συνολικά Στατιστικά, στατιστικά μεταλλίων
Excel και ΕκτύπωσηΕκτύπωση λίστας, Εξαγωγή στο Excel (.xls), Εξαγωγή στο Excel (.xlsx), Εξαγωγή σε αρχείο PDF

Αρχική Κατάταξη

Α/ΑΌνομαΧΩΡ
1Bạch Văn Tín AnQTP
2Lương Kiến AnQ02
3Nguyễn Phước AnQTB
4Nguyễn Thiên AnBTA
5Nguyễn Đức AnhQTB
6Nguyễn Thế AnhQ02
7Phạm Đắc Quang AnhQ01
8Phạm Hoàng Nam AnhQPN
9Trần Quốc AnhQTB
10Trần Tuấn AnhBTA
11Đoàn Nguyễn Gia BảoQ01
12Hoàng Lê Minh BảoQTB
13Phan Thái BảoQ03
14Tạ Nguyên BảoQGV
15Thái Gia BảoNTN
16Nguyễn Trọng BìnhQBT
17Hồ Nguyễn Thanh DuyQ06
18Võ Nguyễn Nhật DuySMS
19Lê Huy ĐứcQ12
20Mai Anh ĐứcQ07
21Trần Minh ĐứcQTĐ
22Nguyễn Dương Minh HảiQ04
23Nguyễn Trường HảiQ02
24Trần Mạnh HảiQ07
25Trần Hoài HảoQTB
26Nguyễn Trung HiếuQ06
27Trịnh Lê HoànQ12
28Cao Lê HoàngQ12
29Huỳnh Lê Minh HoàngQTP
30Nguyễn Mạnh HuyQ07
31Bùi Quốc HuyQTB
32Dương Thanh HuyQ12
33Hồ Quốc HuyQ12
34Lê Phan HuyQ02
35Phạm Gia HuyQ12
36Phạm Chấn HưngQTB
37Lê Đắc HưngNTN
38Phùng HưngQ02
39Trần Gia HưngQTB
40Trần Tuấn KiênQ01
41Kiều Anh KiệtQTĐ
42Lê Gia KiệtQGV
43Huỳnh Minh KhangQTĐ
44Nguyễn Lê KhangQTB
45Tạ Điền KhangQPN
46Vũ Minh KhangNTN
47Nguyễn Hữu Nam KhánhQ02
48Trương Nguyễn Gia KhánhQTĐ
49Nông Đăng KhoaQ06
50Nguyễn Anh KhoaQTB
51Nguyễn Tiến KhoaQ03
52Phương Trần Anh KhoaQPN
53Võ Anh KhoaQ01
54Đặng Minh KhôiQ01
55Huỳnh Nguyễn Minh KhôiQTB
56Bùi Hoàng LongQ12
57Lâm Hoàng LongNTN
58Hoàng Lê Quang MinhQTP
59Lâm Anh MinhQ04
60Lê Nguyễn Hoàng MinhQTP
61Lê Trọng MinhQPN
62Nguyễn Lâm Anh MinhQ10
63Trần Phúc MinhQ04
64Nguyễn Đình Nhật NamQ04
65Lê Nguyễn Khai NguyênQ02
66Lương Phúc NguyênQ03
67Nguyễn Đăng NguyênQ06
68Nguyễn Ngọc Nguyên PhongNTN
69Cao Hoàng PhúcQ12
70Phạm Trần Gia PhúcQTP
71Phạm Viết Thiên PhướcQ04
72Cao Nguyễn Minh QuânQ03
73Hồ Minh QuânQBT
74Nguyễn Đức Anh QuânQ03
75Trần Nguyễn Minh QuânQTB
76Nguyễn Thái SơnQTB
77Bùi Lê Đức TuấnQ04
78Nguyễn Phan Tuấn TuấnQ04
79Ngô Gia TháiQBT
80Nguyễn Vạn Đăng ThànhQTĐ
81Nguyễn Hải ThôngQPN
82Võ Minh ThuyếtQTĐ
83Phạm Minh TríQ12
84Lê Ngọc Minh TrườngQTB
85Phan Minh VũQ02
86Trần Kiến VănQTĐ
87Phạm Đăng Thế VinhQBT
88Phạm Quốc HưngQ01
89Nguyễn Hữu KhiêmQ03
90Dương Vĩnh KhangQ07
91Trần Huy BáchQ07