GIẢI NĂNG KHIẾU TPHCM 2018 - MÔN CỜ VUA BẢNG NAM 7 TUỔI

Last update 14.06.2018 06:44:59, Creator/Last Upload: vietnamchess

Tournament selectionCoTieuChuan CoVua: Nam U0, U09, U11, U13, U15, Nu U07, U09, U11, U13, U15
CoTieuChuan CoTuong: Nam U09, U11, U13, U15, Nu U09, U11, U13, U15
CoVuaNhanh: Bang Nam U7, U09, U11, U13, U15, Bang Nu U07, U09, U11, U13, U15
CoTuongNhanh: Nam U09, U11, U13, U15, Nu U09, U11, U13, U15
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamBTA, HBC, HCC, NTN, Q01, Q02, Q03, Q04, Q05, Q06, Q07, Q08, Q10, Q11, Q12, QBT, QGV, QPN, QTB, QTĐ, QTP, SMS
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xls), Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFED
1Đinh Trần Nhật AnhNTN
2Vũ Hoàng AnhQ01
3Nguyễn Huy BáchQTB
4Nguyễn Hoàng Thái BảoQ12
5Nguyễn Quang Minh BinQTP
6Nguyễn Quang Minh BoQTP
7Phan Ngọc Long ChâuQ08
8Trần Quang DũngQ04
9Phạm Quốc ĐạtQTB
10Phan Trọng ĐứcQ06
11Trần Trí ĐứcQ12
12Nguyễn Trọng Thanh HảiQTB
13Nguyễn Ngọc Gia HàoQ04
14Nguyễn HoàngQ01
15Nguyễn Phú HoàngQTB
16Ngô Khánh HuyQ03
17Nguyễn Lê HuyQTB
18Nguyễn Mạnh HùngQ07
19Trần Gia HuyQ02
20Trần Minh HuyBTA
21Vũ Ngọc Minh KiênQ03
22Phan Thế KiệtQ06
23Lê Đắc KhangNTN
24Ngô Triệu KhangQ07
25Nguyễn Minh KhangQ04
26Nguyễn Minh KhangQGV
27Thiềm Gia Phúc KhangQ01
28Trần Minh KhangQTĐ
29Thái Hà Gia KhánhBTA
30Nguyễn PhúcQTĐ
31Nguyễn Doãn Đăng KhoaQ04
32Nguyễn Phúc Minh KhoaQTĐ
33Phương Trần Đăng KhoaQPN
34Trần Phúc KhoaQPN
35Vũ Hải KhoaQBT
36Bùi Trần Minh KhôiQTĐ
37Nguyễn Minh KhôiQ04
38Nguyễn Minh KhôiQTP
39Nguyễn Thiều Nguyên KhôiQTB
40Trịnh KhôiQTB
41Trương Quang Đăng KhôiQTP
42Đăng Đức LâmQ01
43Huỳnh Bảo LongNTN
44Lưu Thành LuânQTB
45Dương Thế LữQTB
46Đỗ Đức MinhQ01
47Lê Nhật MinhQ02
48Nguyễn Lê Đức MinhQGV
49Nguyễn Quang MinhQ07
50Nguyễn Tiến MinhQTB
51Trần Bảo MinhQ01
52Trần Quang MinhQTB
53Trương Thái MinhQ03
54Lê Công Khánh NamQ12
55Lê Quang NghịQ04
56Nguyễn Khải NguyênQ07
57Nguyễn Lê NguyênQ02
58Phan Vĩnh NguyênQTB
59Hoàng Thiên NhânQTP
60Đỗ Thành PhátQ05
61Phan Hải PhúQ04
62Trần Nguyễn Ngọc PhúQTP
63An Đình PhúcNTN
64Bùi Quang PhúcQ12
65Đinh Gia PhúcQTB
66Nguyễn Trần Gia PhúcQ01
67Trần Kiến PhúcSMS
68Đàm Minh QuânQ05
69Đặng Hoàng QuânQ12
70Hoàng Lê Minh QuânQTB
71Nguyễn Hoàng QuânQ08
72Nguyễn Minh QuânQ08
73Nguyễn Minh QuânNTN
74Nguyễn Vũ Minh QuânQTĐ
75Nguyễn Đức TàiQ03
76Nguyễn Hoàng Vĩnh TiếnQTB
77Vũ Minh TiếnQ12
78Phan Minh TùngQPN
79Trịnh Minh TháiQ07
80Lê Nguyễn Hoàng ThiênQ04
81Ngô Bảo ThiênQ06
82Nguyễn Gia ThịnhQ04
83Nguyễn Nguyên ThịnhQTĐ
84Đỗ Lê Cao TríQ04
85Tạ Đức TríQPN
86Huỳnh Công Minh TriếtQTB
87Tr Hữu TriếtQ07
88Trần Lê TriếtQ08
89Nguyễn Trí ViệtQ07
90Trần Chí VịnhQ06
91Đinh Triều VươngQTB
92Nguyễn Hải VươngQPN