Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων - Κορασίδων 2017 Προκιματικοί Αγώνες Ανατολικής Μακεδονίας - Θράκης

Cập nhật ngày: 23.10.2017 11:40:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: chesskavala

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng điểm xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Ο.Φ.Σ. ΚΑΒΑΛΑΣ43100716,0
28Μ.Γ.Σ. ΕΘΝΙΚΟΣ ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ43100715,0
34Σ.Ο. ΦΕΡΩΝ42110513,0
47Σ.Ο. ΞΑΝΘΗΣ42020414,0
51Π.Σ.Σ. ΚΗΦΗΣΙΑΣ ΣΕΡΡΩΝ42020411,0
62ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ41120312,0
75Σ.Ο. ΔΡΑΜΑΣ41120312,0
83ΣΚΑ.ΚΙ. ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ4022027,0
99Ε.Σ. ΔΡΑΜΑΣ4013017,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: points (game-points)

Advertisement
Advertisement