Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b HS1  HS2  HS3 
1Ranshofen 5 *  * 3238,050
2Oberndorf 31 *  * 348,040
3Ach-Burghausen 21 *  * 45,020
4HL Technik Neu-markt 520 *  * 2,010
5Ranshofen 610 *  * 1,000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints

Advertisement