Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

38. SchulschachLM OÖ Sekundarstufe 1

Cập nhật ngày: 30.04.2017 11:24:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dir. Hubert Kammerhuber

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Petrinum Linz770024,5140
25NMS Neukirchen/E. 1760119120
32EG Auhof Linz750218,5100
43BRG Traun73221880
54NMS Neukirchen/V. 1741217,590
9NMS St. Anna Steyr 1741217,590
722BRG Hamerling Linz750217100
24NMS Bad Leonfelden750217100
96NMS Vorderweißenbach 1750216,5100
1018BRG Vöcklabruck740316,580
31NMS Neukirchen/V. 2732216,580
127NMS Hofkirchen /Tr.731316,570
1326NMS 1 Perg 273311590
148BG/BRG Brucknerst. Wels74031580
1513NMS 1 Perg 173131570
1611BRG Freistadt73041560
1712BG/BRG Gmunden732214,580
32NMS 2 Ennsleite Steyr732214,580
1917NMS Mauthausen73131470
2015NMS Neukirchen/E. 2731313,570
2116BRG Steyr Michaelerpl.713313,550
2214BG/BRG Schärding72141350
38NMS Attnang72141350
2419BRG Braunau732212,580
2510NMMS Eggelsberg 1723212,570
2635NMS Naarn714212,560
2721NMS Schwanenstadt713312,550
2823NMS St. Anna Steyr 272321270
2927NMS Franzisk. Vöcklabruck 172231260
30NMS Mauerkirchen72231260
3136PTS Bad Leonfelden72141250
3228NMS Vorderweißenbach 2721411,550
3334NMS Franzisk. Vöcklabruck 2720510,540
3433NMS Altheim72149,550
3525NMS Doppl7124940
3620BRG Schloss Traunsee7115830
3729NMS Grünbach71157,530
3837NMMS Eggelsberg 27106720

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 For wins, 1 For Draws, 0 For Losses)
Hệ số phụ 3: The results Of the teams In Then same point group according To Matchpoints